ottar

[Mỹ]/ˈɒtə/
[Anh]/ˈɑːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dầu hoa, dầu hoa hồng
Word Forms
số nhiềuottars

Cụm từ & Cách kết hợp

ottar gift

quà tặng ottar

ottar style

phong cách ottar

ottar design

thiết kế ottar

ottar product

sản phẩm ottar

ottar brand

thương hiệu ottar

ottar collection

bộ sưu tập ottar

ottar experience

trải nghiệm ottar

ottar feature

tính năng ottar

ottar quality

chất lượng ottar

ottar service

dịch vụ ottar

Câu ví dụ

ottar is known for his exceptional skills in music.

Ottar nổi tiếng với những kỹ năng âm nhạc xuất sắc của mình.

many people admire ottar's dedication to his craft.

Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm của Ottar với nghề của mình.

ottar often collaborates with other talented artists.

Ottar thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ tài năng khác.

it's important for ottar to stay true to his style.

Điều quan trọng là Ottar phải trung thực với phong cách của mình.

ottar's performances always leave a lasting impression.

Những buổi biểu diễn của Ottar luôn để lại ấn tượng sâu sắc.

many fans eagerly await ottar's new album release.

Nhiều người hâm mộ háo hức chờ đợi sự phát hành album mới của Ottar.

ottar has a unique approach to songwriting.

Ottar có một cách tiếp cận độc đáo với việc sáng tác nhạc.

ottar's passion for music inspires many young musicians.

Đam mê âm nhạc của Ottar truyền cảm hứng cho nhiều nhạc sĩ trẻ.

ottar often shares his experiences through interviews.

Ottar thường chia sẻ những kinh nghiệm của mình thông qua các cuộc phỏng vấn.

ottar believes in the power of music to unite people.

Ottar tin vào sức mạnh của âm nhạc có thể đoàn kết mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay