outgrowing limits
vượt qua giới hạn
outgrowing challenges
vượt qua những thử thách
outgrowing fears
vượt qua nỗi sợ
outgrowing expectations
vượt qua những mong đợi
outgrowing habits
vượt qua những thói quen
outgrowing relationships
vượt qua các mối quan hệ
outgrowing space
vượt qua không gian
outgrowing ideas
vượt qua những ý tưởng
outgrowing roles
vượt qua các vai trò
outgrowing worries
vượt qua những lo lắng
children are constantly outgrowing their clothes.
Trẻ em liên tục lớn lên và không còn vừa quần áo.
she felt she was outgrowing her childhood friends.
Cô cảm thấy mình đang lớn hơn bạn bè thời thơ ấu.
the company is outgrowing its original business model.
Công ty đang phát triển vượt ra ngoài mô hình kinh doanh ban đầu của nó.
as he matures, he is outgrowing his rebellious phase.
Khi anh trưởng thành, anh đang vượt qua giai đoạn nổi loạn của mình.
outgrowing old habits can be challenging.
Vượt qua những thói quen cũ có thể là một thách thức.
the plant is outgrowing its pot and needs repotting.
Cây đang lớn hơn chậu của nó và cần được chuyển sang chậu lớn hơn.
she realized she was outgrowing her job.
Cô nhận ra rằng công việc đó không còn phù hợp với cô nữa.
outgrowing your fears is an important part of personal growth.
Vượt qua nỗi sợ hãi là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân.
the city is outgrowing its infrastructure.
Thành phố đang phát triển vượt ra ngoài cơ sở hạ tầng của nó.
he is outgrowing his need for constant validation.
Anh đang vượt qua nhu cầu được công nhận liên tục.
outgrowing limits
vượt qua giới hạn
outgrowing challenges
vượt qua những thử thách
outgrowing fears
vượt qua nỗi sợ
outgrowing expectations
vượt qua những mong đợi
outgrowing habits
vượt qua những thói quen
outgrowing relationships
vượt qua các mối quan hệ
outgrowing space
vượt qua không gian
outgrowing ideas
vượt qua những ý tưởng
outgrowing roles
vượt qua các vai trò
outgrowing worries
vượt qua những lo lắng
children are constantly outgrowing their clothes.
Trẻ em liên tục lớn lên và không còn vừa quần áo.
she felt she was outgrowing her childhood friends.
Cô cảm thấy mình đang lớn hơn bạn bè thời thơ ấu.
the company is outgrowing its original business model.
Công ty đang phát triển vượt ra ngoài mô hình kinh doanh ban đầu của nó.
as he matures, he is outgrowing his rebellious phase.
Khi anh trưởng thành, anh đang vượt qua giai đoạn nổi loạn của mình.
outgrowing old habits can be challenging.
Vượt qua những thói quen cũ có thể là một thách thức.
the plant is outgrowing its pot and needs repotting.
Cây đang lớn hơn chậu của nó và cần được chuyển sang chậu lớn hơn.
she realized she was outgrowing her job.
Cô nhận ra rằng công việc đó không còn phù hợp với cô nữa.
outgrowing your fears is an important part of personal growth.
Vượt qua nỗi sợ hãi là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân.
the city is outgrowing its infrastructure.
Thành phố đang phát triển vượt ra ngoài cơ sở hạ tầng của nó.
he is outgrowing his need for constant validation.
Anh đang vượt qua nhu cầu được công nhận liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay