overblankets

[Mỹ]/ˈəʊvəblæŋkɪts/
[Anh]/ˈoʊvərblæŋkɪts/

Dịch

n. chăn điện (dạng số thứ ba của động từ overblanket)

Cụm từ & Cách kết hợp

electric overblankets

đệm sưởi điện

overblankets are

đệm sưởi là

using overblankets

sử dụng đệm sưởi

overblanket safety

an toàn đệm sưởi

heated overblankets

đệm sưởi nóng

overblankets keep

đệm sưởi giữ

buy overblankets

mua đệm sưởi

overblankets provide

đệm sưởi cung cấp

overblankets help

đệm sưởi giúp

the overblankets

các đệm sưởi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay