overbook flights
đặt quá số lượng chuyến bay
overbook hotels
đặt quá số lượng khách sạn
overbook tickets
đặt quá số lượng vé
overbook reservations
đặt quá số lượng đặt chỗ
overbook seating
đặt quá số lượng chỗ ngồi
overbooked flights
đã đặt quá số lượng chuyến bay
overbooked hotels
đã đặt quá số lượng khách sạn
overbooked events
đã đặt quá số lượng sự kiện
overbooked shows
đã đặt quá số lượng chương trình biểu diễn
overbooked services
đã đặt quá số lượng dịch vụ
the hotel tends to overbook during the holiday season.
khách sạn có xu hướng đặt chỗ quá nhiều trong mùa lễ.
many airlines overbook flights to maximize profits.
nhiều hãng hàng không đặt chỗ quá nhiều trên các chuyến bay để tối đa hóa lợi nhuận.
it's frustrating when they overbook and bump passengers.
thật khó chịu khi họ đặt chỗ quá nhiều và đuổi khách ra khỏi máy bay.
we should avoid overbooking our schedule to reduce stress.
chúng ta nên tránh đặt lịch quá nhiều để giảm căng thẳng.
overbooking can lead to customer dissatisfaction.
việc đặt chỗ quá nhiều có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng.
hotels often overbook to ensure full occupancy.
các khách sạn thường đặt chỗ quá nhiều để đảm bảo đạt tỷ lệ đầy khách.
they decided to overbook the event to accommodate more guests.
họ quyết định đặt chỗ quá nhiều cho sự kiện để có thể tiếp đón nhiều khách hơn.
overbooking strategies can backfire if not managed properly.
chiến lược đặt chỗ quá nhiều có thể phản tác dụng nếu không được quản lý đúng cách.
travelers should be aware that airlines might overbook flights.
hành khách nên biết rằng các hãng hàng không có thể đặt chỗ quá nhiều trên các chuyến bay.
to avoid overbooking, we need to confirm reservations in advance.
để tránh việc đặt chỗ quá nhiều, chúng ta cần xác nhận đặt phòng trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay