on the waitlist
đang trong danh sách chờ
waitlist application
đơn đăng ký danh sách chờ
added to waitlist
đã được thêm vào danh sách chờ
waitlist deadline
hạn chót danh sách chờ
waitlist position
vị trí trong danh sách chờ
check waitlist
kiểm tra danh sách chờ
waitlisted already
đã đăng ký danh sách chờ rồi
managing waitlist
quản lý danh sách chờ
waitlist spot
chỗ trong danh sách chờ
join waitlist
tham gia danh sách chờ
we're on the waitlist for the popular concert.
Chúng tôi đang trong danh sách chờ cho buổi hòa nhạc nổi tiếng.
due to high demand, you've been added to the waitlist.
Do nhu cầu cao, bạn đã được thêm vào danh sách chờ.
check your email for updates on the waitlist status.
Kiểm tra email của bạn để biết thông tin cập nhật về trạng thái danh sách chờ.
the waitlist is full, but we'll notify you if a spot opens.
Danh sách chờ đã đầy, nhưng chúng tôi sẽ thông báo cho bạn nếu có chỗ trống.
we maintain a waitlist for our limited-edition products.
Chúng tôi duy trì danh sách chờ cho các sản phẩm phiên bản giới hạn của chúng tôi.
joining the waitlist is a good way to increase your chances.
Tham gia danh sách chờ là một cách tốt để tăng cơ hội của bạn.
the waitlist for the class closed last week.
Danh sách chờ cho lớp học đã đóng cửa tuần trước.
we'll review the waitlist and contact applicants in order.
Chúng tôi sẽ xem xét danh sách chờ và liên hệ với các ứng viên theo thứ tự.
is there a waitlist for the conference workshops?
Có danh sách chờ cho các hội thảo hội nghị không?
you can request to be added to the waitlist online.
Bạn có thể yêu cầu được thêm vào danh sách chờ trực tuyến.
we prioritize waitlist applicants with relevant experience.
Chúng tôi ưu tiên các ứng viên trong danh sách chờ có kinh nghiệm phù hợp.
on the waitlist
đang trong danh sách chờ
waitlist application
đơn đăng ký danh sách chờ
added to waitlist
đã được thêm vào danh sách chờ
waitlist deadline
hạn chót danh sách chờ
waitlist position
vị trí trong danh sách chờ
check waitlist
kiểm tra danh sách chờ
waitlisted already
đã đăng ký danh sách chờ rồi
managing waitlist
quản lý danh sách chờ
waitlist spot
chỗ trong danh sách chờ
join waitlist
tham gia danh sách chờ
we're on the waitlist for the popular concert.
Chúng tôi đang trong danh sách chờ cho buổi hòa nhạc nổi tiếng.
due to high demand, you've been added to the waitlist.
Do nhu cầu cao, bạn đã được thêm vào danh sách chờ.
check your email for updates on the waitlist status.
Kiểm tra email của bạn để biết thông tin cập nhật về trạng thái danh sách chờ.
the waitlist is full, but we'll notify you if a spot opens.
Danh sách chờ đã đầy, nhưng chúng tôi sẽ thông báo cho bạn nếu có chỗ trống.
we maintain a waitlist for our limited-edition products.
Chúng tôi duy trì danh sách chờ cho các sản phẩm phiên bản giới hạn của chúng tôi.
joining the waitlist is a good way to increase your chances.
Tham gia danh sách chờ là một cách tốt để tăng cơ hội của bạn.
the waitlist for the class closed last week.
Danh sách chờ cho lớp học đã đóng cửa tuần trước.
we'll review the waitlist and contact applicants in order.
Chúng tôi sẽ xem xét danh sách chờ và liên hệ với các ứng viên theo thứ tự.
is there a waitlist for the conference workshops?
Có danh sách chờ cho các hội thảo hội nghị không?
you can request to be added to the waitlist online.
Bạn có thể yêu cầu được thêm vào danh sách chờ trực tuyến.
we prioritize waitlist applicants with relevant experience.
Chúng tôi ưu tiên các ứng viên trong danh sách chờ có kinh nghiệm phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay