overcautious approach
phương pháp quá cẩn trọng
overcautious behavior
hành vi quá cẩn trọng
overcautious attitude
thái độ quá cẩn trọng
overcautious planning
lập kế hoạch quá cẩn trọng
overcautious decision
quyết định quá cẩn trọng
overcautious strategy
chiến lược quá cẩn trọng
overcautious mindset
tư duy quá cẩn trọng
overcautious measures
các biện pháp quá cẩn trọng
overcautious evaluation
đánh giá quá cẩn trọng
overcautious response
phản ứng quá cẩn trọng
being overcautious can sometimes hold you back from new opportunities.
Việc quá cẩn trọng đôi khi có thể khiến bạn lỡ mất những cơ hội mới.
her overcautious nature makes it hard for her to take risks.
Tính quá cẩn trọng của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận rủi ro.
he is often criticized for being overcautious in his decision-making.
Anh ấy thường bị chỉ trích vì quá cẩn trọng trong việc ra quyết định.
overcautious planning can lead to missed deadlines.
Việc lập kế hoạch quá cẩn trọng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
sometimes, being overcautious can prevent you from enjoying life.
Đôi khi, việc quá cẩn trọng có thể ngăn bạn tận hưởng cuộc sống.
his overcautious approach to investing cost him potential profits.
Cách tiếp cận đầu tư quá cẩn trọng của anh ấy khiến anh ấy mất đi những lợi nhuận tiềm năng.
overcautious drivers can be a danger on the road.
Những người lái xe quá cẩn trọng có thể gây nguy hiểm trên đường.
she tends to be overcautious when it comes to making new friends.
Cô ấy có xu hướng quá cẩn trọng khi nói đến việc kết bạn mới.
his overcautious behavior in meetings often slows down the discussion.
Hành vi quá cẩn trọng của anh ấy trong các cuộc họp thường làm chậm quá trình thảo luận.
being overcautious can sometimes be a sign of insecurity.
Đôi khi, việc quá cẩn trọng có thể là dấu hiệu của sự bất an.
overcautious approach
phương pháp quá cẩn trọng
overcautious behavior
hành vi quá cẩn trọng
overcautious attitude
thái độ quá cẩn trọng
overcautious planning
lập kế hoạch quá cẩn trọng
overcautious decision
quyết định quá cẩn trọng
overcautious strategy
chiến lược quá cẩn trọng
overcautious mindset
tư duy quá cẩn trọng
overcautious measures
các biện pháp quá cẩn trọng
overcautious evaluation
đánh giá quá cẩn trọng
overcautious response
phản ứng quá cẩn trọng
being overcautious can sometimes hold you back from new opportunities.
Việc quá cẩn trọng đôi khi có thể khiến bạn lỡ mất những cơ hội mới.
her overcautious nature makes it hard for her to take risks.
Tính quá cẩn trọng của cô ấy khiến cô ấy khó chấp nhận rủi ro.
he is often criticized for being overcautious in his decision-making.
Anh ấy thường bị chỉ trích vì quá cẩn trọng trong việc ra quyết định.
overcautious planning can lead to missed deadlines.
Việc lập kế hoạch quá cẩn trọng có thể dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn.
sometimes, being overcautious can prevent you from enjoying life.
Đôi khi, việc quá cẩn trọng có thể ngăn bạn tận hưởng cuộc sống.
his overcautious approach to investing cost him potential profits.
Cách tiếp cận đầu tư quá cẩn trọng của anh ấy khiến anh ấy mất đi những lợi nhuận tiềm năng.
overcautious drivers can be a danger on the road.
Những người lái xe quá cẩn trọng có thể gây nguy hiểm trên đường.
she tends to be overcautious when it comes to making new friends.
Cô ấy có xu hướng quá cẩn trọng khi nói đến việc kết bạn mới.
his overcautious behavior in meetings often slows down the discussion.
Hành vi quá cẩn trọng của anh ấy trong các cuộc họp thường làm chậm quá trình thảo luận.
being overcautious can sometimes be a sign of insecurity.
Đôi khi, việc quá cẩn trọng có thể là dấu hiệu của sự bất an.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay