overlayable layer
lớp phủ
easily overlayable
dễ dàng phủ lớp
overlayable design
thiết kế có thể phủ lớp
being overlayable
đang có thể phủ lớp
overlayable surface
bề mặt có thể phủ lớp
highly overlayable
rất dễ phủ lớp
overlayable image
hình ảnh có thể phủ lớp
newly overlayable
mới có thể phủ lớp
overlayable content
nội dung có thể phủ lớp
subtly overlayable
có thể phủ lớp một cách tinh tế
the software allows for highly overlayable data layers.
Phần mềm cho phép các lớp dữ liệu chồng lên nhau ở mức độ cao.
the presentation included several overlayable charts and graphs.
Bài thuyết trình bao gồm nhiều biểu đồ và đồ thị có thể chồng lên nhau.
the design featured an overlayable translucent effect.
Thiết kế có hiệu ứng trong suốt có thể chồng lên nhau.
the map application supports multiple overlayable map tiles.
Ứng dụng bản đồ hỗ trợ nhiều ô bản đồ có thể chồng lên nhau.
the system provides a flexible and overlayable interface.
Hệ thống cung cấp một giao diện linh hoạt và có thể chồng lên nhau.
the report used several overlayable datasets for comparison.
Báo cáo sử dụng nhiều bộ dữ liệu có thể chồng lên nhau để so sánh.
the game engine supports various overlayable visual effects.
Công cụ trò chơi hỗ trợ nhiều hiệu ứng hình ảnh có thể chồng lên nhau.
the dashboard included several overlayable widgets.
Bảng điều khiển bao gồm nhiều tiện ích có thể chồng lên nhau.
the editor allows for easily overlayable text boxes.
Trình chỉnh sửa cho phép các hộp văn bản dễ dàng chồng lên nhau.
the interactive display had several overlayable elements.
Màn hình tương tác có nhiều yếu tố có thể chồng lên nhau.
the application provides highly overlayable information panels.
Ứng dụng cung cấp các bảng thông tin có thể chồng lên nhau ở mức độ cao.
overlayable layer
lớp phủ
easily overlayable
dễ dàng phủ lớp
overlayable design
thiết kế có thể phủ lớp
being overlayable
đang có thể phủ lớp
overlayable surface
bề mặt có thể phủ lớp
highly overlayable
rất dễ phủ lớp
overlayable image
hình ảnh có thể phủ lớp
newly overlayable
mới có thể phủ lớp
overlayable content
nội dung có thể phủ lớp
subtly overlayable
có thể phủ lớp một cách tinh tế
the software allows for highly overlayable data layers.
Phần mềm cho phép các lớp dữ liệu chồng lên nhau ở mức độ cao.
the presentation included several overlayable charts and graphs.
Bài thuyết trình bao gồm nhiều biểu đồ và đồ thị có thể chồng lên nhau.
the design featured an overlayable translucent effect.
Thiết kế có hiệu ứng trong suốt có thể chồng lên nhau.
the map application supports multiple overlayable map tiles.
Ứng dụng bản đồ hỗ trợ nhiều ô bản đồ có thể chồng lên nhau.
the system provides a flexible and overlayable interface.
Hệ thống cung cấp một giao diện linh hoạt và có thể chồng lên nhau.
the report used several overlayable datasets for comparison.
Báo cáo sử dụng nhiều bộ dữ liệu có thể chồng lên nhau để so sánh.
the game engine supports various overlayable visual effects.
Công cụ trò chơi hỗ trợ nhiều hiệu ứng hình ảnh có thể chồng lên nhau.
the dashboard included several overlayable widgets.
Bảng điều khiển bao gồm nhiều tiện ích có thể chồng lên nhau.
the editor allows for easily overlayable text boxes.
Trình chỉnh sửa cho phép các hộp văn bản dễ dàng chồng lên nhau.
the interactive display had several overlayable elements.
Màn hình tương tác có nhiều yếu tố có thể chồng lên nhau.
the application provides highly overlayable information panels.
Ứng dụng cung cấp các bảng thông tin có thể chồng lên nhau ở mức độ cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay