overschedule

[Mỹ]/ˌəʊvəˈʃedjuːl/
[Anh]/ˌoʊvərˈskedʒuːl/

Dịch

v. sắp xếp quá nhiều sự kiện, hoạt động hoặc cuộc hẹn cho một người hoặc một thứ gì đó, dẫn đến lịch trình quá tải
n. lịch trình quá tải hoặc chật chội với quá nhiều sự kiện hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch

Cụm từ & Cách kết hợp

overschedule ourselves

lên lịch quá mức cho bản thân

overschedule the day

lên lịch quá mức cho cả ngày

be overscheduled

được lên lịch quá mức

overscheduled parents

những người cha mẹ được lên lịch quá mức

overscheduled kids

những đứa trẻ được lên lịch quá mức

overschedule myself

lên lịch quá mức cho bản thân

always overschedule

luôn lên lịch quá mức

Câu ví dụ

i tend to overschedule myself during busy seasons and end up exhausted.

Tôi có xu hướng lên lịch quá tải trong những mùa bận rộn và cuối cùng cảm thấy kiệt sức.

many working parents overschedule their children's calendars with too many activities.

Nhiều bậc phụ huynh làm việc lên lịch quá tải cho lịch của con cái với quá nhiều hoạt động.

my friend constantly overschedules and never has free time for relaxation.

Bạn tôi luôn lên lịch quá tải và không bao giờ có thời gian rảnh để thư giãn.

the company tends to overschedule meetings, leaving little time for actual work.

Công ty có xu hướng lên lịch quá tải các cuộc họp, để lại ít thời gian cho công việc thực tế.

students often overschedule their weeks with classes, jobs, and extracurricular activities.

Học sinh thường lên lịch quá tải các tuần của họ với các lớp học, công việc và hoạt động ngoại khóa.

she severely overscheduled her trip and couldn't enjoy any of the attractions.

Cô ấy lên lịch chuyến đi của mình quá tải và không thể tận hưởng bất kỳ điểm tham quan nào.

the manager asked us not to overschedule the project timeline unnecessarily.

Người quản lý yêu cầu chúng tôi không lên lịch quá tải thời gian dự án một cách không cần thiết.

i always overschedule my monday mornings and arrive at work stressed.

Tôi luôn lên lịch quá tải những buổi sáng thứ Hai của mình và đến nơi làm việc trong trạng thái căng thẳng.

the conference organizers overscheduled the agenda, causing sessions to run late.

Các nhà tổ chức hội nghị lên lịch quá tải chương trình, khiến các phiên họp diễn ra muộn.

he has an overscheduled lifestyle that leaves no room for spontaneity.

Anh ấy có lối sống lên lịch quá tải, không còn chỗ cho sự ngẫu hứng.

teachers sometimes overschedule their syllabuses and rush through material.

Giáo viên đôi khi lên lịch quá tải chương trình học và vội vàng qua các nội dung.

the athlete overscheduled her training and suffered from burnout.

Vận động viên lên lịch quá tải việc tập luyện và bị kiệt sức.

professionals frequently overschedule themselves and struggle with work-life balance.

Những người chuyên nghiệp thường xuyên lên lịch quá tải bản thân và gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

consultants tend to overschedule their days with back-to-back meetings.

Các chuyên gia tư vấn có xu hướng lên lịch quá tải các ngày của họ với các cuộc họp liên tiếp.

parents often overschedule their kids with numerous after-school activities.

Cha mẹ thường lên lịch quá tải cho con cái với nhiều hoạt động ngoại khóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay