underbooked hotel
khách sạn không đủ khách
underbooked flight
chuyến bay không đủ khách
underbooked event
sự kiện không đủ khách
underbooked restaurant
nhà hàng không đủ khách
being underbooked
thiếu khách
underbooked venue
địa điểm không đủ khách
underbooked cruise
chuyến du thuyền không đủ khách
underbooked tour
chuyến tham quan không đủ khách
underbooked theater
nhà hát không đủ khách
constantly underbooked
luôn luôn thiếu khách
the hotel decided to underbook during the off-season to ensure better service quality.
Khách sạn đã quyết định đặt chỗ dưới mức bình thường trong mùa thấp điểm để đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt hơn.
many airlines intentionally underbook certain flights to minimize the risk of overcompensation.
Nhiều hãng hàng không chủ động đặt chỗ dưới mức bình thường trên một số chuyến bay nhất định để giảm thiểu rủi ro bồi thường quá mức.
the restaurant chose to underbook on friday nights to avoid long wait times.
Nhà hàng đã chọn đặt chỗ dưới mức bình thường vào các tối thứ sáu để tránh thời gian chờ đợi lâu.
conference organizers often underbook venues to accommodate unexpected attendees.
Các nhà tổ chức hội nghị thường đặt chỗ dưới mức bình thường tại địa điểm tổ chức để có thể tiếp nhận những người tham dự không dự kiến.
the cruise line decided to underbook the summer voyages due to limited staff availability.
Hãng du thuyền đã quyết định đặt chỗ dưới mức bình thường cho các chuyến đi mùa hè do nguồn nhân lực hạn chế.
event planners sometimes underbook catering services to prevent food waste.
Các nhà tổ chức sự kiện đôi khi đặt chỗ dưới mức bình thường cho các dịch vụ ăn uống để tránh lãng phí thực phẩm.
the resort intentionally underbooks during peak season to maintain an exclusive atmosphere.
Khu nghỉ dưỡng chủ động đặt chỗ dưới mức bình thường trong mùa cao điểm để duy trì không khí độc quyền.
boutique hotels typically underbook to provide personalized attention to each guest.
Các khách sạn boutique thường đặt chỗ dưới mức bình thường để cung cấp sự quan tâm cá nhân đến từng khách.
the theater company decided to underbook the opening night performance.
Hãng sản xuất nhà hát đã quyết định đặt chỗ dưới mức bình thường cho buổi biểu diễn khai mạc.
some tour operators underbook guided tours to ensure a better group experience.
Một số công ty du lịch đặt chỗ dưới mức bình thường cho các tour du lịch có hướng dẫn viên để đảm bảo trải nghiệm tốt hơn cho nhóm.
the bed and breakfast owners underbook during holidays to handle special requests.
Các chủ nhà nghỉ giường và bữa sáng đặt chỗ dưới mức bình thường trong các ngày lễ để xử lý các yêu cầu đặc biệt.
underbooked hotel
khách sạn không đủ khách
underbooked flight
chuyến bay không đủ khách
underbooked event
sự kiện không đủ khách
underbooked restaurant
nhà hàng không đủ khách
being underbooked
thiếu khách
underbooked venue
địa điểm không đủ khách
underbooked cruise
chuyến du thuyền không đủ khách
underbooked tour
chuyến tham quan không đủ khách
underbooked theater
nhà hát không đủ khách
constantly underbooked
luôn luôn thiếu khách
the hotel decided to underbook during the off-season to ensure better service quality.
Khách sạn đã quyết định đặt chỗ dưới mức bình thường trong mùa thấp điểm để đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt hơn.
many airlines intentionally underbook certain flights to minimize the risk of overcompensation.
Nhiều hãng hàng không chủ động đặt chỗ dưới mức bình thường trên một số chuyến bay nhất định để giảm thiểu rủi ro bồi thường quá mức.
the restaurant chose to underbook on friday nights to avoid long wait times.
Nhà hàng đã chọn đặt chỗ dưới mức bình thường vào các tối thứ sáu để tránh thời gian chờ đợi lâu.
conference organizers often underbook venues to accommodate unexpected attendees.
Các nhà tổ chức hội nghị thường đặt chỗ dưới mức bình thường tại địa điểm tổ chức để có thể tiếp nhận những người tham dự không dự kiến.
the cruise line decided to underbook the summer voyages due to limited staff availability.
Hãng du thuyền đã quyết định đặt chỗ dưới mức bình thường cho các chuyến đi mùa hè do nguồn nhân lực hạn chế.
event planners sometimes underbook catering services to prevent food waste.
Các nhà tổ chức sự kiện đôi khi đặt chỗ dưới mức bình thường cho các dịch vụ ăn uống để tránh lãng phí thực phẩm.
the resort intentionally underbooks during peak season to maintain an exclusive atmosphere.
Khu nghỉ dưỡng chủ động đặt chỗ dưới mức bình thường trong mùa cao điểm để duy trì không khí độc quyền.
boutique hotels typically underbook to provide personalized attention to each guest.
Các khách sạn boutique thường đặt chỗ dưới mức bình thường để cung cấp sự quan tâm cá nhân đến từng khách.
the theater company decided to underbook the opening night performance.
Hãng sản xuất nhà hát đã quyết định đặt chỗ dưới mức bình thường cho buổi biểu diễn khai mạc.
some tour operators underbook guided tours to ensure a better group experience.
Một số công ty du lịch đặt chỗ dưới mức bình thường cho các tour du lịch có hướng dẫn viên để đảm bảo trải nghiệm tốt hơn cho nhóm.
the bed and breakfast owners underbook during holidays to handle special requests.
Các chủ nhà nghỉ giường và bữa sáng đặt chỗ dưới mức bình thường trong các ngày lễ để xử lý các yêu cầu đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay