ovolo

[Mỹ]/ˈəʊvəʊləʊ/
[Anh]/ˈoʊvəloʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khuôn lồi hoặc trang trí
Các dạng của từ
số nhiềuovoloes

Cụm từ & Cách kết hợp

ovolo shape

hình dáng quả trám

ovolo profile

hình chiếu quả trám

ovolo edge

đường viền quả trám

ovolo molding

phong cách quả trám

ovolo design

thiết kế quả trám

ovolo detail

chi tiết quả trám

ovolo style

phong cách quả trám

ovolo feature

tính năng quả trám

ovolo trim

viền quả trám

ovolo arch

kiến trúc quả trám

Câu ví dụ

ovolo is often used in architectural design.

oVolo thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc.

the ovolo molding adds elegance to the room.

Moulding oVolo thêm sự thanh lịch cho căn phòng.

many classical buildings feature ovolo profiles.

Nhiều tòa nhà cổ điển có các đường nét oVolo.

ovolo details can enhance a simple design.

Chi tiết oVolo có thể nâng cao một thiết kế đơn giản.

craftsmen often use ovolo in their woodwork.

Thợ thủ công thường sử dụng oVolo trong công việc mộc của họ.

the ovolo edge gives a softer look to furniture.

Đường viền oVolo mang lại vẻ ngoài mềm mại hơn cho đồ nội thất.

understanding ovolo is essential for restoration projects.

Hiểu về oVolo là điều cần thiết cho các dự án phục hồi.

ovolo can be found in various historical styles.

oVolo có thể được tìm thấy trong nhiều phong cách lịch sử khác nhau.

architects appreciate the beauty of ovolo shapes.

Kiến trúc sư đánh giá cao vẻ đẹp của các hình dạng oVolo.

using ovolo can create a unique architectural feature.

Sử dụng oVolo có thể tạo ra một đặc điểm kiến trúc độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay