| ngôi thứ ba số ít | paganizes |
| hiện tại phân từ | paganizing |
| thì quá khứ | paganized |
| quá khứ phân từ | paganized |
paganize beliefs
kiến tạo niềm tin
paganize traditions
kiến tạo truyền thống
paganize culture
kiến tạo văn hóa
paganize practices
kiến tạo các phương pháp
paganize rituals
kiến tạo các nghi lễ
paganize festivals
kiến tạo các lễ hội
paganize spirituality
kiến tạo sự thiêng liêng
paganize philosophies
kiến tạo các triết lý
paganize symbols
kiến tạo các biểu tượng
paganize history
kiến tạo lịch sử
many ancient cultures tended to paganize their rituals.
nhiều nền văn hóa cổ đại có xu hướng ngoại giáo hóa các nghi lễ của họ.
some scholars argue that modern practices have begun to paganize traditional beliefs.
một số học giả cho rằng các phương pháp hiện đại đã bắt đầu ngoại giáo hóa các tín ngưỡng truyền thống.
efforts to paganize the festival were met with resistance from religious groups.
những nỗ lực để ngoại giáo hóa lễ hội đã gặp phải sự phản đối từ các nhóm tôn giáo.
in literature, characters often paganize their surroundings to reflect inner turmoil.
trong văn học, các nhân vật thường xuyên ngoại giáo hóa môi trường xung quanh để phản ánh sự hỗn loạn nội tâm.
the movement aimed to paganize the community's spiritual practices.
phong trào hướng tới việc ngoại giáo hóa các thực hành tâm linh của cộng đồng.
some artists seek to paganize their work by incorporating ancient symbols.
một số nghệ sĩ tìm cách ngoại giáo hóa tác phẩm của họ bằng cách kết hợp các biểu tượng cổ đại.
critics claim that the media tends to paganize cultural traditions.
các nhà phê bình cho rằng truyền thông có xu hướng ngoại giáo hóa các truyền thống văn hóa.
the documentary explores how society can paganize its values.
phim tài liệu khám phá cách xã hội có thể ngoại giáo hóa các giá trị của mình.
some religions fear that new age movements will paganize their doctrines.
một số tôn giáo lo sợ rằng các phong trào thời đại mới sẽ ngoại giáo hóa giáo lý của họ.
to paganize the narrative, the author infused it with mythological elements.
để ngoại giáo hóa câu chuyện, tác giả đã lồng ghép vào đó các yếu tố thần thoại.
paganize beliefs
kiến tạo niềm tin
paganize traditions
kiến tạo truyền thống
paganize culture
kiến tạo văn hóa
paganize practices
kiến tạo các phương pháp
paganize rituals
kiến tạo các nghi lễ
paganize festivals
kiến tạo các lễ hội
paganize spirituality
kiến tạo sự thiêng liêng
paganize philosophies
kiến tạo các triết lý
paganize symbols
kiến tạo các biểu tượng
paganize history
kiến tạo lịch sử
many ancient cultures tended to paganize their rituals.
nhiều nền văn hóa cổ đại có xu hướng ngoại giáo hóa các nghi lễ của họ.
some scholars argue that modern practices have begun to paganize traditional beliefs.
một số học giả cho rằng các phương pháp hiện đại đã bắt đầu ngoại giáo hóa các tín ngưỡng truyền thống.
efforts to paganize the festival were met with resistance from religious groups.
những nỗ lực để ngoại giáo hóa lễ hội đã gặp phải sự phản đối từ các nhóm tôn giáo.
in literature, characters often paganize their surroundings to reflect inner turmoil.
trong văn học, các nhân vật thường xuyên ngoại giáo hóa môi trường xung quanh để phản ánh sự hỗn loạn nội tâm.
the movement aimed to paganize the community's spiritual practices.
phong trào hướng tới việc ngoại giáo hóa các thực hành tâm linh của cộng đồng.
some artists seek to paganize their work by incorporating ancient symbols.
một số nghệ sĩ tìm cách ngoại giáo hóa tác phẩm của họ bằng cách kết hợp các biểu tượng cổ đại.
critics claim that the media tends to paganize cultural traditions.
các nhà phê bình cho rằng truyền thông có xu hướng ngoại giáo hóa các truyền thống văn hóa.
the documentary explores how society can paganize its values.
phim tài liệu khám phá cách xã hội có thể ngoại giáo hóa các giá trị của mình.
some religions fear that new age movements will paganize their doctrines.
một số tôn giáo lo sợ rằng các phong trào thời đại mới sẽ ngoại giáo hóa giáo lý của họ.
to paganize the narrative, the author infused it with mythological elements.
để ngoại giáo hóa câu chuyện, tác giả đã lồng ghép vào đó các yếu tố thần thoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay