| số nhiều | palaeozoics |
Palaeozoic era
thời đại palaeozoic
Palaeozoic fossils
fossil đại cổ sinh
Palaeozoic period
thời kỳ đại cổ sinh
Palaeozoic era
thời đại palaeozoic
Palaeozoic fossils
fossil đại cổ sinh
Palaeozoic period
thời kỳ đại cổ sinh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay