palmation

[Mỹ]/pælˈmeɪʃən/
[Anh]/pælˈmeɪʃən/

Dịch

n. một cấu trúc giống như lòng bàn tay; hình dạng giống như lòng bàn tay

Cụm từ & Cách kết hợp

palmation leaf

lá dạng quạt

palmation pattern

mẫu dạng quạt

palmation structure

cấu trúc dạng quạt

palmation form

dạng thức dạng quạt

palmation style

phong cách dạng quạt

palmation shape

hình dạng dạng quạt

palmation growth

sự phát triển dạng quạt

palmation design

thiết kế dạng quạt

palmation feature

đặc điểm dạng quạt

palmation variety

thế dạng quạt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay