palmation leaf
lá dạng quạt
palmation pattern
mẫu dạng quạt
palmation structure
cấu trúc dạng quạt
palmation form
dạng thức dạng quạt
palmation style
phong cách dạng quạt
palmation shape
hình dạng dạng quạt
palmation growth
sự phát triển dạng quạt
palmation design
thiết kế dạng quạt
palmation feature
đặc điểm dạng quạt
palmation variety
thế dạng quạt
palmation leaf
lá dạng quạt
palmation pattern
mẫu dạng quạt
palmation structure
cấu trúc dạng quạt
palmation form
dạng thức dạng quạt
palmation style
phong cách dạng quạt
palmation shape
hình dạng dạng quạt
palmation growth
sự phát triển dạng quạt
palmation design
thiết kế dạng quạt
palmation feature
đặc điểm dạng quạt
palmation variety
thế dạng quạt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay