pandanaceaes

[Mỹ]/ˌpændəˈneɪʃiːz/
[Anh]/ˌpændəˈneɪʃiz/

Dịch

n. một họ thực vật nhiệt đới bao gồm cây pandanus

Cụm từ & Cách kết hợp

pandanaceaes family

gia đình pandanaceae

pandanaceaes plants

cây pandanaceae

pandanaceaes species

loài pandanaceae

pandanaceaes leaves

lá pandanaceae

pandanaceaes genus

chi pandanaceae

pandanaceaes characteristics

đặc điểm của pandanaceae

pandanaceaes distribution

phân bố của pandanaceae

pandanaceaes uses

sử dụng pandanaceae

pandanaceaes habitat

môi trường sống của pandanaceae

pandanaceaes cultivation

trồng trọt pandanaceae

Câu ví dụ

pandanaceaes are often used in traditional medicine.

Cây pandan thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many species of pandanaceaes thrive in tropical climates.

Nhiều loài pandan phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

pandanaceaes can enhance the flavor of various dishes.

Cây pandan có thể tăng thêm hương vị cho nhiều món ăn khác nhau.

some pandanaceaes are known for their aromatic leaves.

Một số loại pandan nổi tiếng với lá thơm.

pandanaceaes are commonly found in southeast asia.

Cây pandan thường được tìm thấy ở khu vực Đông Nam Á.

farmers cultivate pandanaceaes for their culinary uses.

Người nông dân trồng cây pandan vì mục đích sử dụng trong ẩm thực.

pandanaceaes can be used to make natural dyes.

Cây pandan có thể được sử dụng để làm thuốc nhuộm tự nhiên.

in some cultures, pandanaceaes are considered sacred.

Ở một số nền văn hóa, cây pandan được coi là thiêng.

pandanaceaes play a significant role in local cuisines.

Cây pandan đóng một vai trò quan trọng trong ẩm thực địa phương.

research is ongoing into the medicinal properties of pandanaceaes.

Nghiên cứu về đặc tính chữa bệnh của cây pandan đang được tiến hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay