parliaments

[Mỹ]/ˈpɑːlɪmənts/
[Anh]/ˈpɑrləmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các cuộc họp của đại diện trong một chính phủ; thời gian của một cuộc họp cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

national parliaments

các nghị viện quốc gia

regional parliaments

các nghị viện khu vực

local parliaments

các nghị viện địa phương

european parliaments

các nghị viện châu Âu

parliaments meeting

các nghị viện họp

parliaments debate

các nghị viện tranh luận

parliaments session

các phiên họp nghị viện

parliaments vote

các nghị viện bỏ phiếu

parliaments members

các thành viên nghị viện

parliaments reform

các cải cách nghị viện

Câu ví dụ

the parliaments of different countries often debate similar issues.

các nghị viện của các quốc gia khác nhau thường tranh luận về các vấn đề tương tự.

many parliaments are working towards environmental sustainability.

nhiều nghị viện đang nỗ lực hướng tới sự bền vững về môi trường.

parliaments play a crucial role in shaping national policies.

các nghị viện đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách quốc gia.

some parliaments have adopted new laws to protect human rights.

một số nghị viện đã thông qua các luật mới để bảo vệ quyền con người.

parliaments around the world are facing challenges from populism.

các nghị viện trên khắp thế giới đang phải đối mặt với những thách thức từ chủ nghĩa dân túy.

international cooperation is essential for parliaments to function effectively.

hợp tác quốc tế là điều cần thiết để các nghị viện hoạt động hiệu quả.

parliaments must ensure transparency and accountability in governance.

các nghị viện phải đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị.

some parliaments are considering reforms to improve their efficiency.

một số nghị viện đang xem xét các cải cách để cải thiện hiệu quả của họ.

parliaments often hold sessions to discuss pressing national issues.

các nghị viện thường xuyên tổ chức các phiên họp để thảo luận về các vấn đề quốc gia cấp bách.

women are increasingly represented in parliaments worldwide.

phụ nữ ngày càng được đại diện nhiều hơn trong các nghị viện trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay