parricide act
hành vi giết cha
parricide case
vụ giết cha
parricide crime
tội giết cha
parricide motive
động cơ giết cha
parricide trial
vụ thử thách giết cha
parricide suspect
nghi phạm giết cha
parricide conviction
bản án giết cha
parricide defense
phòng vệ giết cha
parricide statistics
thống kê giết cha
parricide prevention
ngăn ngừa giết cha
the crime of parricide is one of the most heinous acts.
tội giết cha là một trong những hành động nghiêm trọng nhất.
he was charged with parricide after the investigation.
anh ta bị buộc tội giết cha sau cuộc điều tra.
parricide cases often attract significant media attention.
các vụ án giết cha thường thu hút sự chú ý đáng kể của giới truyền thông.
the motives behind parricide can be complex and varied.
những động cơ đằng sau việc giết cha có thể phức tạp và đa dạng.
in literature, parricide is often explored as a theme.
trong văn học, giết cha thường được khám phá như một chủ đề.
parricide is considered a taboo in many cultures.
giết cha được coi là một điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.
the psychological effects of parricide on the perpetrator are profound.
tác động tâm lý của việc giết cha đối với thủ phạm là sâu sắc.
there are few defenses available in cases of parricide.
có ít biện pháp bào chữa khả thi trong các vụ án giết cha.
the trial for the parricide was highly publicized.
phiên tòa xét xử vụ án giết cha được đưa tin rộng rãi.
understanding the psychology behind parricide is crucial for prevention.
hiểu được tâm lý đằng sau việc giết cha là rất quan trọng để phòng ngừa.
parricide act
hành vi giết cha
parricide case
vụ giết cha
parricide crime
tội giết cha
parricide motive
động cơ giết cha
parricide trial
vụ thử thách giết cha
parricide suspect
nghi phạm giết cha
parricide conviction
bản án giết cha
parricide defense
phòng vệ giết cha
parricide statistics
thống kê giết cha
parricide prevention
ngăn ngừa giết cha
the crime of parricide is one of the most heinous acts.
tội giết cha là một trong những hành động nghiêm trọng nhất.
he was charged with parricide after the investigation.
anh ta bị buộc tội giết cha sau cuộc điều tra.
parricide cases often attract significant media attention.
các vụ án giết cha thường thu hút sự chú ý đáng kể của giới truyền thông.
the motives behind parricide can be complex and varied.
những động cơ đằng sau việc giết cha có thể phức tạp và đa dạng.
in literature, parricide is often explored as a theme.
trong văn học, giết cha thường được khám phá như một chủ đề.
parricide is considered a taboo in many cultures.
giết cha được coi là một điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.
the psychological effects of parricide on the perpetrator are profound.
tác động tâm lý của việc giết cha đối với thủ phạm là sâu sắc.
there are few defenses available in cases of parricide.
có ít biện pháp bào chữa khả thi trong các vụ án giết cha.
the trial for the parricide was highly publicized.
phiên tòa xét xử vụ án giết cha được đưa tin rộng rãi.
understanding the psychology behind parricide is crucial for prevention.
hiểu được tâm lý đằng sau việc giết cha là rất quan trọng để phòng ngừa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay