parroter talk
ngôn ngữ bắt chước
parroter behavior
hành vi bắt chước
parroter effect
hiệu ứng bắt chước
parroter imitation
bắt chước
parroter response
phản ứng bắt chước
parroter language
ngôn ngữ bắt chước
parroter skills
kỹ năng bắt chước
parroter phrase
cụm từ bắt chước
parroter speech
diễn văn bắt chước
parroter copy
bản sao
the parroter mimicked the sounds of various birds.
Người bắt chước bắt chép lại những âm thanh của nhiều loài chim.
as a parroter, she could repeat phrases perfectly.
Với tư cách là một người bắt chước, cô ấy có thể lặp lại các cụm từ một cách hoàn hảo.
the parroter entertained the children with funny voices.
Người bắt chước đã giải trí cho trẻ em bằng những giọng nói hài hước.
he was known as a skilled parroter in the theater.
Anh ta được biết đến như một người bắt chước tài năng trong nhà hát.
the parroter's talent amazed everyone at the party.
Tài năng của người bắt chước đã khiến mọi người kinh ngạc tại buổi tiệc.
being a good parroter requires a keen ear.
Để trở thành một người bắt chước giỏi đòi hỏi một đôi tai tinh tế.
the parroter learned to imitate accents from around the world.
Người bắt chước đã học cách bắt chước các giọng điệu từ khắp nơi trên thế giới.
she worked as a parroter in a comedy show.
Cô ấy làm việc như một người bắt chước trong một chương trình hài kịch.
the parroter's performance was a highlight of the event.
Sự biểu diễn của người bắt chước là điểm nhấn của sự kiện.
many people admire the skill of a talented parroter.
Rất nhiều người ngưỡng mộ kỹ năng của một người bắt chước tài năng.
parroter talk
ngôn ngữ bắt chước
parroter behavior
hành vi bắt chước
parroter effect
hiệu ứng bắt chước
parroter imitation
bắt chước
parroter response
phản ứng bắt chước
parroter language
ngôn ngữ bắt chước
parroter skills
kỹ năng bắt chước
parroter phrase
cụm từ bắt chước
parroter speech
diễn văn bắt chước
parroter copy
bản sao
the parroter mimicked the sounds of various birds.
Người bắt chước bắt chép lại những âm thanh của nhiều loài chim.
as a parroter, she could repeat phrases perfectly.
Với tư cách là một người bắt chước, cô ấy có thể lặp lại các cụm từ một cách hoàn hảo.
the parroter entertained the children with funny voices.
Người bắt chước đã giải trí cho trẻ em bằng những giọng nói hài hước.
he was known as a skilled parroter in the theater.
Anh ta được biết đến như một người bắt chước tài năng trong nhà hát.
the parroter's talent amazed everyone at the party.
Tài năng của người bắt chước đã khiến mọi người kinh ngạc tại buổi tiệc.
being a good parroter requires a keen ear.
Để trở thành một người bắt chước giỏi đòi hỏi một đôi tai tinh tế.
the parroter learned to imitate accents from around the world.
Người bắt chước đã học cách bắt chước các giọng điệu từ khắp nơi trên thế giới.
she worked as a parroter in a comedy show.
Cô ấy làm việc như một người bắt chước trong một chương trình hài kịch.
the parroter's performance was a highlight of the event.
Sự biểu diễn của người bắt chước là điểm nhấn của sự kiện.
many people admire the skill of a talented parroter.
Rất nhiều người ngưỡng mộ kỹ năng của một người bắt chước tài năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay