partialise the data
Chia nhỏ dữ liệu
partialise the result
Chia nhỏ kết quả
partialised values
Các giá trị đã được chia nhỏ
do not partialise
Không chia nhỏ
partialise the sample
Chia nhỏ mẫu
partialise completely
Chia nhỏ hoàn toàn
partialise the information
Chia nhỏ thông tin
never partialise
Không bao giờ chia nhỏ
the judge should not partialise the case based on personal relationships.
Tòa án không nên thiên vị trong vụ việc dựa trên mối quan hệ cá nhân.
many companies partialise their hiring practices to favor certain candidates.
Nhiều công ty thiên vị trong quy trình tuyển dụng để ưu tiên một số ứng viên nhất định.
the referee was accused of partialising the decision in favor of the home team.
Trọng tài bị chỉ trích vì đã thiên vị trong quyết định nhằm ủng hộ đội nhà.
we should not partialise our judgment but consider all evidence equally.
Chúng ta không nên thiên vị trong phán xét mà cần xem xét tất cả bằng chứng một cách công bằng.
the system partialises access to resources based on social status.
Hệ thống thiên vị trong việc truy cập các nguồn lực dựa trên địa vị xã hội.
teachers must avoid partialising students based on academic performance.
Giáo viên phải tránh việc thiên vị học sinh dựa trên thành tích học tập.
the algorithm partialises recommendations toward popular content.
Thuật toán thiên vị các khuyến nghị hướng đến nội dung phổ biến.
historical records partialise the narrative to support certain political agendas.
Các hồ sơ lịch sử thiên vị câu chuyện để ủng hộ một số mục đích chính trị nhất định.
parents often partialise their attention among children without realizing it.
Cha mẹ thường thiên vị sự chú ý giữa các con cái mà không nhận ra điều đó.
media outlets sometimes partialise news coverage to attract more viewers.
Các hãng truyền thông đôi khi thiên vị việc đưa tin để thu hút nhiều khán giả hơn.
the selection process partialises candidates with prestigious backgrounds.
Quy trình tuyển chọn thiên vị các ứng viên có nền tảng danh giá.
scientists must be careful not to partialise data interpretation.
Các nhà khoa học phải cẩn trọng không được thiên vị trong việc diễn giải dữ liệu.
partialise the data
Chia nhỏ dữ liệu
partialise the result
Chia nhỏ kết quả
partialised values
Các giá trị đã được chia nhỏ
do not partialise
Không chia nhỏ
partialise the sample
Chia nhỏ mẫu
partialise completely
Chia nhỏ hoàn toàn
partialise the information
Chia nhỏ thông tin
never partialise
Không bao giờ chia nhỏ
the judge should not partialise the case based on personal relationships.
Tòa án không nên thiên vị trong vụ việc dựa trên mối quan hệ cá nhân.
many companies partialise their hiring practices to favor certain candidates.
Nhiều công ty thiên vị trong quy trình tuyển dụng để ưu tiên một số ứng viên nhất định.
the referee was accused of partialising the decision in favor of the home team.
Trọng tài bị chỉ trích vì đã thiên vị trong quyết định nhằm ủng hộ đội nhà.
we should not partialise our judgment but consider all evidence equally.
Chúng ta không nên thiên vị trong phán xét mà cần xem xét tất cả bằng chứng một cách công bằng.
the system partialises access to resources based on social status.
Hệ thống thiên vị trong việc truy cập các nguồn lực dựa trên địa vị xã hội.
teachers must avoid partialising students based on academic performance.
Giáo viên phải tránh việc thiên vị học sinh dựa trên thành tích học tập.
the algorithm partialises recommendations toward popular content.
Thuật toán thiên vị các khuyến nghị hướng đến nội dung phổ biến.
historical records partialise the narrative to support certain political agendas.
Các hồ sơ lịch sử thiên vị câu chuyện để ủng hộ một số mục đích chính trị nhất định.
parents often partialise their attention among children without realizing it.
Cha mẹ thường thiên vị sự chú ý giữa các con cái mà không nhận ra điều đó.
media outlets sometimes partialise news coverage to attract more viewers.
Các hãng truyền thông đôi khi thiên vị việc đưa tin để thu hút nhiều khán giả hơn.
the selection process partialises candidates with prestigious backgrounds.
Quy trình tuyển chọn thiên vị các ứng viên có nền tảng danh giá.
scientists must be careful not to partialise data interpretation.
Các nhà khoa học phải cẩn trọng không được thiên vị trong việc diễn giải dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay