pasarela

[Mỹ]/pəˈserələ/
[Anh]/pɑːseɪˈrɑːlə/

Dịch

n. một lối đi nâng cao hoặc cầu bộ hành, đặc biệt là lối đi nối máy bay với nhà ga; một sàn diễn nơi các người mẫu trình diễn trang phục trong một buổi trình diễn thời trang; một cầu thang máy.

Câu ví dụ

the model walked confidently down the pasarela during fashion week in madrid.

Mẫu người mẫu bước tự tin xuống sàn catwalk trong tuần thời trang ở Madrid.

the new pasarela connects the two buildings across the busy avenue.

Sàn catwalk mới nối hai tòa nhà qua con phố nhộn nhịp.

designers showcase their spring collections on the pasarela twice yearly.

Nhà thiết kế trình bày bộ sưu tập xuân hai lần mỗi năm trên sàn catwalk.

the wooden pasarela offers a stunning view over the mountain canyon.

Sàn catwalk bằng gỗ mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng núi.

tourists paused to photograph the historic iron pasarela from the colonial era.

Khách du lịch dừng lại để chụp ảnh sàn catwalk bằng sắt mang tính lịch sử từ thời kỳ thuộc địa.

the fashion pasarela collapsed under the weight of the excessive decorations.

Sàn catwalk thời trang sụp đổ dưới trọng lượng của những trang trí quá mức.

security personnel lined the pasarela to control the enthusiastic spectators.

Cán bộ an ninh đứng dọc theo sàn catwalk để kiểm soát khán giả hào hứng.

young architects designed an innovative pasarela using sustainable materials.

Các kiến trúc sư trẻ thiết kế một sàn catwalk sáng tạo sử dụng vật liệu bền vững.

the wedding celebration transformed the garden pasarela into a magical fairy-tale setting.

Lễ cưới biến sàn catwalk trong vườn thành một bối cảnh thần tiên kỳ ảo.

emergency crews constructed a temporary pasarela to evacuate the stranded hikers.

Các nhóm cứu hộ xây dựng một sàn catwalk tạm thời để sơ tán những người leo núi bị mắc kẹt.

children loved running along the painted pasarela in the central park.

Các em nhỏ thích chạy dọc theo sàn catwalk được sơn màu trong công viên trung tâm.

the narrow pasarela swayed dangerously during the strong coastal winds.

Sàn catwalk hẹp lung lay nguy hiểm trong cơn gió biển mạnh.

photographers positioned themselves at the end of the pasarela to capture the finale.

Những nhiếp ảnh gia đặt mình ở cuối sàn catwalk để ghi lại phần kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay