become a passivist
trở thành một người thụ động
passivist stance
điểm nhìn thụ động
self-proclaimed passivist
người tự nhận là thụ động
passivist approach
phương pháp thụ động
being a passivist
là một người thụ động
passivist ideals
ý tưởng thụ động
described as passivist
được mô tả là thụ động
passivist policy
chính sách thụ động
pure passivist
người thụ động thuần túy
passivist tendencies
xu hướng thụ động
the passivist approach to urban planning often leads to neglected areas.
Phương pháp thụ động trong quy hoạch đô thị thường dẫn đến những khu vực bị bỏ quên.
he was criticized for being a passivist in the face of injustice.
Ông đã bị chỉ trích vì hành động thụ động trước bất công.
a passivist stance on climate change is no longer acceptable.
Một thái độ thụ động trước biến đổi khí hậu không còn được chấp nhận nữa.
the company's passivist management style stifled innovation.
Phong cách quản lý thụ động của công ty đã kìm hãm sự đổi mới.
she adopted a passivist role during the negotiations.
Cô đã chọn vai trò thụ động trong đàm phán.
his passivist response to the crisis was deeply disappointing.
Phản ứng thụ động của ông trước khủng hoảng đã khiến người ta rất thất vọng.
the passivist policy resulted in a decline in public safety.
Chính sách thụ động đã dẫn đến sự suy giảm an toàn công cộng.
we need proactive solutions, not a passivist strategy.
Chúng ta cần các giải pháp chủ động, không phải chiến lược thụ động.
the passivist observer simply watched the events unfold.
Người quan sát thụ động chỉ đơn giản là quan sát các sự kiện diễn ra.
a passivist attitude can prevent personal growth and achievement.
Một thái độ thụ động có thể cản trở sự phát triển và thành tựu cá nhân.
the government's passivist response to the economic downturn was criticized.
Phản ứng thụ động của chính phủ trước suy thoái kinh tế đã bị chỉ trích.
become a passivist
trở thành một người thụ động
passivist stance
điểm nhìn thụ động
self-proclaimed passivist
người tự nhận là thụ động
passivist approach
phương pháp thụ động
being a passivist
là một người thụ động
passivist ideals
ý tưởng thụ động
described as passivist
được mô tả là thụ động
passivist policy
chính sách thụ động
pure passivist
người thụ động thuần túy
passivist tendencies
xu hướng thụ động
the passivist approach to urban planning often leads to neglected areas.
Phương pháp thụ động trong quy hoạch đô thị thường dẫn đến những khu vực bị bỏ quên.
he was criticized for being a passivist in the face of injustice.
Ông đã bị chỉ trích vì hành động thụ động trước bất công.
a passivist stance on climate change is no longer acceptable.
Một thái độ thụ động trước biến đổi khí hậu không còn được chấp nhận nữa.
the company's passivist management style stifled innovation.
Phong cách quản lý thụ động của công ty đã kìm hãm sự đổi mới.
she adopted a passivist role during the negotiations.
Cô đã chọn vai trò thụ động trong đàm phán.
his passivist response to the crisis was deeply disappointing.
Phản ứng thụ động của ông trước khủng hoảng đã khiến người ta rất thất vọng.
the passivist policy resulted in a decline in public safety.
Chính sách thụ động đã dẫn đến sự suy giảm an toàn công cộng.
we need proactive solutions, not a passivist strategy.
Chúng ta cần các giải pháp chủ động, không phải chiến lược thụ động.
the passivist observer simply watched the events unfold.
Người quan sát thụ động chỉ đơn giản là quan sát các sự kiện diễn ra.
a passivist attitude can prevent personal growth and achievement.
Một thái độ thụ động có thể cản trở sự phát triển và thành tựu cá nhân.
the government's passivist response to the economic downturn was criticized.
Phản ứng thụ động của chính phủ trước suy thoái kinh tế đã bị chỉ trích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay