pastilles

[Mỹ]/pæˈstɪlz/
[Anh]/pæˈstɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viên ngậm thuốc; bột thơm; viên thuốc; bút sáp bột.

Cụm từ & Cách kết hợp

cough pastilles

viên ho thuốc

herbal pastilles

viên ho thảo dược

mint pastilles

viên ho bạc hà

pastilles for throat

viên ho cho cổ họng

fruit pastilles

viên ho trái cây

pastilles for allergies

viên ho cho dị ứng

sugar-free pastilles

viên ho không đường

soothing pastilles

viên ho làm dịu

pastilles for colds

viên ho cho cảm lạnh

pastilles with vitamins

viên ho có vitamin

Câu ví dụ

i bought some herbal pastilles for my sore throat.

Tôi đã mua một số viên ngậm thảo dược cho cổ họng bị đau của tôi.

these pastilles are great for freshening your breath.

Những viên ngậm này rất tốt để làm mới hơi thở của bạn.

she always carries pastilles in her bag for emergencies.

Cô ấy luôn mang theo viên ngậm trong túi cho những trường hợp khẩn cấp.

my favorite pastilles are the ones with vitamin c.

Những viên ngậm yêu thích của tôi là những viên có vitamin C.

he offered me some pastilles to help with my cough.

Anh ấy đưa tôi một số viên ngậm để giúp tôi giảm ho.

pastilles can be a tasty way to soothe your throat.

Viên ngậm có thể là một cách ngon miệng để làm dịu cổ họng của bạn.

she prefers natural pastilles over medicated ones.

Cô ấy thích những viên ngậm tự nhiên hơn những viên ngậm có chứa thuốc.

these pastilles are sugar-free and taste great!

Những viên ngậm này không đường và rất ngon!

always read the label before buying pastilles.

Luôn đọc nhãn trước khi mua viên ngậm.

he recommended pastilles for their soothing properties.

Anh ấy khuyên dùng viên ngậm vì đặc tính làm dịu của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay