pataca

[Mỹ]/pəˈtɑːkə/
[Anh]/pəˈtækə/

Dịch

n. đơn vị tiền tệ được sử dụng ở Macau, Bồ Đào Nha; đơn vị tiền tệ được sử dụng trên thị trường Macau
Các dạng của từ
số nhiềupatacas

Cụm từ & Cách kết hợp

pataca currency

tiền pataca

pataca exchange

trao đổi pataca

pataca notes

tờ pataca

pataca coins

xu pataca

pataca value

giá trị pataca

pataca rate

tỷ giá pataca

pataca bills

tiền giấy pataca

pataca payment

thanh toán bằng pataca

pataca reserves

dự trữ pataca

pataca market

thị trường pataca

Câu ví dụ

she saved her pataca for a rainy day.

Cô ấy tiết kiệm pataca của mình cho một ngày mưa.

he exchanged his pataca for euros.

Anh ấy đổi pataca của mình lấy euro.

the price of the meal was 200 patacas.

Giá của bữa ăn là 200 pataca.

they used patacas to buy souvenirs.

Họ dùng pataca để mua quà lưu niệm.

she withdrew patacas from the atm.

Cô ấy rút pataca từ cây ATM.

the hotel charges in patacas.

Khách sạn tính bằng pataca.

he lost his patacas while traveling.

Anh ấy làm mất pataca của mình khi đi du lịch.

pataca is the official currency of macau.

Pataca là tiền tệ chính thức của Ma Cao.

she found a pataca coin on the street.

Cô ấy tìm thấy một đồng xu pataca trên đường phố.

he budgeted his patacas carefully for the trip.

Anh ấy lên kế hoạch chi tiêu pataca của mình một cách cẩn thận cho chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay