| số nhiều | patacas |
pataca currency
tiền pataca
pataca exchange
trao đổi pataca
pataca notes
tờ pataca
pataca coins
xu pataca
pataca value
giá trị pataca
pataca rate
tỷ giá pataca
pataca bills
tiền giấy pataca
pataca payment
thanh toán bằng pataca
pataca reserves
dự trữ pataca
pataca market
thị trường pataca
she saved her pataca for a rainy day.
Cô ấy tiết kiệm pataca của mình cho một ngày mưa.
he exchanged his pataca for euros.
Anh ấy đổi pataca của mình lấy euro.
the price of the meal was 200 patacas.
Giá của bữa ăn là 200 pataca.
they used patacas to buy souvenirs.
Họ dùng pataca để mua quà lưu niệm.
she withdrew patacas from the atm.
Cô ấy rút pataca từ cây ATM.
the hotel charges in patacas.
Khách sạn tính bằng pataca.
he lost his patacas while traveling.
Anh ấy làm mất pataca của mình khi đi du lịch.
pataca is the official currency of macau.
Pataca là tiền tệ chính thức của Ma Cao.
she found a pataca coin on the street.
Cô ấy tìm thấy một đồng xu pataca trên đường phố.
he budgeted his patacas carefully for the trip.
Anh ấy lên kế hoạch chi tiêu pataca của mình một cách cẩn thận cho chuyến đi.
pataca currency
tiền pataca
pataca exchange
trao đổi pataca
pataca notes
tờ pataca
pataca coins
xu pataca
pataca value
giá trị pataca
pataca rate
tỷ giá pataca
pataca bills
tiền giấy pataca
pataca payment
thanh toán bằng pataca
pataca reserves
dự trữ pataca
pataca market
thị trường pataca
she saved her pataca for a rainy day.
Cô ấy tiết kiệm pataca của mình cho một ngày mưa.
he exchanged his pataca for euros.
Anh ấy đổi pataca của mình lấy euro.
the price of the meal was 200 patacas.
Giá của bữa ăn là 200 pataca.
they used patacas to buy souvenirs.
Họ dùng pataca để mua quà lưu niệm.
she withdrew patacas from the atm.
Cô ấy rút pataca từ cây ATM.
the hotel charges in patacas.
Khách sạn tính bằng pataca.
he lost his patacas while traveling.
Anh ấy làm mất pataca của mình khi đi du lịch.
pataca is the official currency of macau.
Pataca là tiền tệ chính thức của Ma Cao.
she found a pataca coin on the street.
Cô ấy tìm thấy một đồng xu pataca trên đường phố.
he budgeted his patacas carefully for the trip.
Anh ấy lên kế hoạch chi tiêu pataca của mình một cách cẩn thận cho chuyến đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay