| số nhiều | pecss |
big pecs
ngực lớn
strong pecs
ngực khỏe
defined pecs
ngực săn chắc
chiseled pecs
ngực được điêu khắc
muscular pecs
ngực cơ bắp
well-built pecs
ngực vạm vỡ
sculpted pecs
ngực được tạo hình
toned pecs
ngực thon thả
fit pecs
ngực săn chắc
sexy pecs
ngực quyến rũ
he works out regularly to build his pecs.
anh ấy tập luyện thường xuyên để phát triển ngực của mình.
many bodybuilders focus on their pecs for a well-rounded physique.
nhiều người tập thể hình tập trung vào phần ngực để có một vóc dáng cân đối.
she admired his well-defined pecs at the beach.
cô ấy ngưỡng mộ phần ngực săn chắc của anh ấy trên bãi biển.
exercises like bench press are great for developing pecs.
các bài tập như nâng tạ đòn rất tốt để phát triển ngực.
he felt proud of his pecs after months of training.
anh ấy cảm thấy tự hào về phần ngực của mình sau nhiều tháng tập luyện.
many people want to tone their pecs for a better appearance.
nhiều người muốn làm săn chắc phần ngực để có diện mạo tốt hơn.
he flexed his pecs to impress his friends.
anh ấy khoe ngực để gây ấn tượng với bạn bè.
she included push-ups in her routine to strengthen her pecs.
cô ấy thêm chống đẩy vào thói quen của mình để tăng cường sức mạnh cho ngực.
his pecs were sore after an intense workout session.
phần ngực của anh ấy bị đau sau một buổi tập luyện cường độ cao.
many fitness classes include exercises targeting the pecs.
nhiều lớp tập thể dục bao gồm các bài tập nhắm vào phần ngực.
big pecs
ngực lớn
strong pecs
ngực khỏe
defined pecs
ngực săn chắc
chiseled pecs
ngực được điêu khắc
muscular pecs
ngực cơ bắp
well-built pecs
ngực vạm vỡ
sculpted pecs
ngực được tạo hình
toned pecs
ngực thon thả
fit pecs
ngực săn chắc
sexy pecs
ngực quyến rũ
he works out regularly to build his pecs.
anh ấy tập luyện thường xuyên để phát triển ngực của mình.
many bodybuilders focus on their pecs for a well-rounded physique.
nhiều người tập thể hình tập trung vào phần ngực để có một vóc dáng cân đối.
she admired his well-defined pecs at the beach.
cô ấy ngưỡng mộ phần ngực săn chắc của anh ấy trên bãi biển.
exercises like bench press are great for developing pecs.
các bài tập như nâng tạ đòn rất tốt để phát triển ngực.
he felt proud of his pecs after months of training.
anh ấy cảm thấy tự hào về phần ngực của mình sau nhiều tháng tập luyện.
many people want to tone their pecs for a better appearance.
nhiều người muốn làm săn chắc phần ngực để có diện mạo tốt hơn.
he flexed his pecs to impress his friends.
anh ấy khoe ngực để gây ấn tượng với bạn bè.
she included push-ups in her routine to strengthen her pecs.
cô ấy thêm chống đẩy vào thói quen của mình để tăng cường sức mạnh cho ngực.
his pecs were sore after an intense workout session.
phần ngực của anh ấy bị đau sau một buổi tập luyện cường độ cao.
many fitness classes include exercises targeting the pecs.
nhiều lớp tập thể dục bao gồm các bài tập nhắm vào phần ngực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay