pellucidness

[Mỹ]/pəˈluːsɪdnəs/
[Anh]/pəˈluːsɪdnəs/

Dịch

n. Tính trong suốt; tính dễ hiểu.
Các dạng của từ
số nhiềupellucidnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

pellucidness of water

Vietnamese_translation

the pellucidness

Vietnamese_translation

such pellucidness

Vietnamese_translation

pure pellucidness

Vietnamese_translation

remarkable pellucidness

Vietnamese_translation

perfect pellucidness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the pellucidness of the water allowed us to see the fish clearly.

Độ trong suốt của nước đã cho phép chúng tôi nhìn thấy cá một cách rõ ràng.

her pellucidness in explaining the contract avoided any future misunderstandings.

Độ trong suốt của cô ấy khi giải thích hợp đồng đã tránh được mọi hiểu lầm trong tương lai.

we were amazed by the pellucidness of the air at the high altitude.

Chúng tôi đã ngạc nhiên trước độ trong suốt của không khí ở độ cao lớn.

the diamond's exceptional pellucidness makes it incredibly valuable.

Độ trong suốt đặc biệt của viên kim cương khiến nó vô cùng quý giá.

the pellucidness of his writing style makes the book easy to read.

Độ trong suốt của phong cách viết của anh ấy khiến cuốn sách dễ đọc.

listeners appreciated the pellucidness of the speaker's logic during the debate.

Các khán giả đánh giá cao độ trong suốt của lập luận của diễn giả trong buổi tranh luận.

the pellucidness of the glass sculpture was truly breathtaking.

Độ trong suốt của bức điêu khắc thủy tinh thực sự khiến người ta choáng ngợp.

scientific reports require a certain level of pellucidness to be effective.

Báo cáo khoa học cần một mức độ nhất định của độ trong suốt để có hiệu quả.

the pellucidness of the lake reflected the mountains perfectly.

Độ trong suốt của hồ nước phản chiếu núi một cách hoàn hảo.

she answered the questions with absolute pellucidness and honesty.

Cô ấy trả lời các câu hỏi với sự trong suốt tuyệt đối và trung thực.

the critic praised the pellucidness of the composer's musical vision.

Người phê bình khen ngợi độ trong suốt của tầm nhìn âm nhạc của nhạc sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay