pentaphonic scale
thang âm ngũ âm
pentaphonic harmony
hài âm ngũ âm
pentaphonic structure
cấu trúc ngũ âm
featuring pentaphonics
chứa ngũ âm
pentaphonic system
hệ thống ngũ âm
pentaphonic music
âm nhạc ngũ âm
using pentaphonics
sử dụng ngũ âm
pentaphonic chords
chords ngũ âm
pentaphonic lines
đường nét ngũ âm
pentaphonic mode
chế độ ngũ âm
the pentaphonic scale offered a unique melodic color.
Thang âm ngũ âm cung cấp một màu sắc giai điệu độc đáo.
he composed a pentaphonic song for the choir.
Ông đã soạn một bài hát ngũ âm cho dàn hợp xướng.
the instrument's pentaphonic capabilities were impressive.
Những khả năng ngũ âm của nhạc cụ này thật ấn tượng.
exploring pentaphonic harmony proved a fascinating challenge.
Khám phá hòa âm ngũ âm là một thách thức hấp dẫn.
the pentaphonic system allowed for complex chord progressions.
Hệ thống ngũ âm cho phép các tiến trình hợp âm phức tạp.
she experimented with pentaphonic modes in her compositions.
Cô đã thử nghiệm với các chế độ ngũ âm trong các bản nhạc của mình.
the pentaphonic structure gave the piece a distinctive sound.
Cấu trúc ngũ âm mang lại cho tác phẩm một âm thanh đặc trưng.
he analyzed the use of pentaphonic intervals in the score.
Ông đã phân tích việc sử dụng các khoảng cách ngũ âm trong bản nhạc.
the pentaphonic arrangement created a haunting atmosphere.
Sự sắp xếp ngũ âm tạo ra một không khí đáng sợ.
the composer favored pentaphonic textures in his music.
Nhạc sĩ ưa thích các chất liệu ngũ âm trong âm nhạc của ông.
the pentaphonic tuning system was quite unusual.
Hệ thống định âm ngũ âm khá bất thường.
pentaphonic scale
thang âm ngũ âm
pentaphonic harmony
hài âm ngũ âm
pentaphonic structure
cấu trúc ngũ âm
featuring pentaphonics
chứa ngũ âm
pentaphonic system
hệ thống ngũ âm
pentaphonic music
âm nhạc ngũ âm
using pentaphonics
sử dụng ngũ âm
pentaphonic chords
chords ngũ âm
pentaphonic lines
đường nét ngũ âm
pentaphonic mode
chế độ ngũ âm
the pentaphonic scale offered a unique melodic color.
Thang âm ngũ âm cung cấp một màu sắc giai điệu độc đáo.
he composed a pentaphonic song for the choir.
Ông đã soạn một bài hát ngũ âm cho dàn hợp xướng.
the instrument's pentaphonic capabilities were impressive.
Những khả năng ngũ âm của nhạc cụ này thật ấn tượng.
exploring pentaphonic harmony proved a fascinating challenge.
Khám phá hòa âm ngũ âm là một thách thức hấp dẫn.
the pentaphonic system allowed for complex chord progressions.
Hệ thống ngũ âm cho phép các tiến trình hợp âm phức tạp.
she experimented with pentaphonic modes in her compositions.
Cô đã thử nghiệm với các chế độ ngũ âm trong các bản nhạc của mình.
the pentaphonic structure gave the piece a distinctive sound.
Cấu trúc ngũ âm mang lại cho tác phẩm một âm thanh đặc trưng.
he analyzed the use of pentaphonic intervals in the score.
Ông đã phân tích việc sử dụng các khoảng cách ngũ âm trong bản nhạc.
the pentaphonic arrangement created a haunting atmosphere.
Sự sắp xếp ngũ âm tạo ra một không khí đáng sợ.
the composer favored pentaphonic textures in his music.
Nhạc sĩ ưa thích các chất liệu ngũ âm trong âm nhạc của ông.
the pentaphonic tuning system was quite unusual.
Hệ thống định âm ngũ âm khá bất thường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now