perch-like

[Mỹ]/[pɜːtʃˌlaɪk]/
[Anh]/[ˈpɜːrtʃˌlaɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống như một cái ghế tựa về hình dạng hoặc hành vi; Có đặc điểm giống như những đặc điểm của một cái ghế tựa (ví dụ, một cái ghế cao, hẹp).

Cụm từ & Cách kết hợp

perch-like seat

ghế kiểu chỗ đậu

perch-like structure

cấu trúc kiểu chỗ đậu

perch-like branch

cành kiểu chỗ đậu

perch-like pose

tư thế kiểu chỗ đậu

perch-like appearance

nét外观 kiểu chỗ đậu

sitting perch-like

ngồi kiểu chỗ đậu

perch-like curve

đường cong kiểu chỗ đậu

a perch-like spot

một điểm kiểu chỗ đậu

perch-like feel

cảm giác kiểu chỗ đậu

perch-like design

thiết kế kiểu chỗ đậu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay