perch-like seat
ghế kiểu chỗ đậu
perch-like structure
cấu trúc kiểu chỗ đậu
perch-like branch
cành kiểu chỗ đậu
perch-like pose
tư thế kiểu chỗ đậu
perch-like appearance
nét外观 kiểu chỗ đậu
sitting perch-like
ngồi kiểu chỗ đậu
perch-like curve
đường cong kiểu chỗ đậu
a perch-like spot
một điểm kiểu chỗ đậu
perch-like feel
cảm giác kiểu chỗ đậu
perch-like design
thiết kế kiểu chỗ đậu
perch-like seat
ghế kiểu chỗ đậu
perch-like structure
cấu trúc kiểu chỗ đậu
perch-like branch
cành kiểu chỗ đậu
perch-like pose
tư thế kiểu chỗ đậu
perch-like appearance
nét外观 kiểu chỗ đậu
sitting perch-like
ngồi kiểu chỗ đậu
perch-like curve
đường cong kiểu chỗ đậu
a perch-like spot
một điểm kiểu chỗ đậu
perch-like feel
cảm giác kiểu chỗ đậu
perch-like design
thiết kế kiểu chỗ đậu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay