persians

[Mỹ]/ˈpɜːʃənz/
[Anh]/ˈpɜrʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người dân Ba Tư (bây giờ gọi là Iran); ngôn ngữ Ba Tư

Cụm từ & Cách kết hợp

persians culture

văn hóa Ba Tư

persians history

lịch sử Ba Tư

persians art

nghệ thuật Ba Tư

persians influence

sự ảnh hưởng của người Ba Tư

persians language

ngôn ngữ Ba Tư

persians empire

đế chế Ba Tư

persians cuisine

ẩm thực Ba Tư

persians traditions

truyền thống Ba Tư

persians poetry

thơ Ba Tư

persians architecture

kiến trúc Ba Tư

Câu ví dụ

the persians were known for their advanced architecture.

Người Ba Tư được biết đến với kiến trúc tiên tiến của họ.

many persians contributed to the fields of science and philosophy.

Nhiều người Ba Tư đã đóng góp vào các lĩnh vực khoa học và triết học.

persians have a rich cultural heritage.

Người Ba Tư có một di sản văn hóa phong phú.

the persians established one of the largest empires in history.

Người Ba Tư đã thành lập một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử.

persians are famous for their beautiful rugs and carpets.

Người Ba Tư nổi tiếng với những tấm thảm và thảm đẹp của họ.

in ancient times, persians were skilled traders.

Trong thời cổ đại, người Ba Tư là những người buôn bán lành nghề.

persians have a unique cuisine that is loved worldwide.

Người Ba Tư có một nền ẩm thực độc đáo được yêu thích trên toàn thế giới.

persians played a significant role in the silk road trade.

Người Ba Tư đóng một vai trò quan trọng trong thương mại Con đường Tơ lụa.

persians celebrate their new year with a vibrant festival.

Người Ba Tư ăn mừng năm mới của họ với một lễ hội sôi động.

many famous poets were persians, such as rumi and hafez.

Nhiều nhà thơ nổi tiếng là người Ba Tư, như Rumi và Hafez.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay