personablenesses

[US]/ˌpɜːsənəˈblnɛsɪz/
[UK]/ˌpɜːrsənəˈblnɛsɪz/

Translation

n. Những đặc điểm có tính cách hấp dẫn và thân thiện; vẻ ngoài hoặc cách cư xử dễ chịu; Tình trạng có khả năng nắm giữ quyền lợi pháp lý và ký kết hợp đồng; năng lực pháp lý.

Example Sentences

the diverse personablenesses of the candidates made the final selection incredibly difficult for the hiring committee.

Sự đa dạng về các đặc điểm cá nhân của các ứng viên đã khiến quá trình lựa chọn cuối cùng trở nên vô cùng khó khăn đối với ban tuyển dụng.

effective leaders often display various personablenesses to connect with different types of employees effectively.

Các nhà lãnh đạo hiệu quả thường thể hiện nhiều đặc điểm cá nhân khác nhau để kết nối hiệu quả với các loại nhân viên khác nhau.

we must analyze the personablenesses of these brands to understand why they resonate with specific demographics.

Chúng ta phải phân tích các đặc điểm cá nhân của các thương hiệu này để hiểu tại sao chúng lại thu hút các nhóm nhân khẩu học cụ thể.

the study compared the personablenesses of digital assistants to determine which interface felt most natural.

Nghiên cứu so sánh các đặc điểm cá nhân của các trợ lý số để xác định giao diện nào cảm giác tự nhiên nhất.

actors are skilled at adopting different personablenesses to fit the requirements of their complex roles.

Diễn viên có kỹ năng trong việc thể hiện các đặc điểm cá nhân khác nhau để phù hợp với yêu cầu của các vai diễn phức tạp.

the teacher's shifting personablenesses helped maintain student engagement throughout the long semester.

Sự thay đổi các đặc điểm cá nhân của giáo viên đã giúp duy trì sự tham gia của học sinh suốt cả học kỳ dài.

sociologists observed that the personablenesses of individuals often change in group settings.

Các nhà xã hội học nhận thấy rằng các đặc điểm cá nhân của cá nhân thường thay đổi trong các tình huống nhóm.

the distinct personablenesses of the two negotiators clashed during the initial stages of the peace talks.

Các đặc điểm cá nhân khác biệt của hai nhà đàm phán đã xung đột trong giai đoạn đầu của các cuộc đàm phán hòa bình.

modern ai is being programmed to mimic human personablenesses for better customer service interactions.

AI hiện đại đang được lập trình để bắt chước các đặc điểm cá nhân của con người nhằm cải thiện các tương tác dịch vụ khách hàng.

the writer described the character's personablenesses with great detail in the opening chapter.

Tác giả đã mô tả các đặc điểm cá nhân của nhân vật một cách chi tiết trong chương mở đầu.

the differing personablenesses of the hosts contribute to the podcast's widespread popularity.

Các đặc điểm cá nhân khác nhau của các người dẫn chương trình góp phần vào sự phổ biến rộng rãi của podcast.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now