personages

[Mỹ]/ˈpɜːsənɪdʒɪz/
[Anh]/ˈpɜrsənɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người quan trọng hoặc nổi tiếng; những nhân vật đáng chú ý

Cụm từ & Cách kết hợp

famous personages

những nhân vật nổi tiếng

historical personages

những nhân vật lịch sử

fictional personages

những nhân vật hư cấu

notable personages

những nhân vật đáng chú ý

celebrated personages

những nhân vật được ca ngợi

iconic personages

những nhân vật biểu tượng

prominent personages

những nhân vật nổi bật

legendary personages

những nhân vật huyền thoại

mythical personages

những nhân vật thần thoại

cultural personages

những nhân vật văn hóa

Câu ví dụ

many famous personages attended the gala.

Nhiều nhân vật nổi tiếng đã tham dự buổi dạ tiệc.

historical personages often influence modern culture.

Những nhân vật lịch sử thường ảnh hưởng đến văn hóa hiện đại.

in literature, personages can represent various themes.

Trong văn học, các nhân vật có thể đại diện cho nhiều chủ đề khác nhau.

some personages in the story are based on real people.

Một số nhân vật trong câu chuyện dựa trên những người thực.

personages in films often mirror societal issues.

Những nhân vật trong phim thường phản ánh các vấn đề xã hội.

the author created compelling personages for the novel.

Tác giả đã tạo ra những nhân vật hấp dẫn cho cuốn tiểu thuyết.

personages in mythology serve as moral examples.

Những nhân vật trong thần thoại đóng vai trò như những tấm gương đạo đức.

each personage has a unique backstory in the play.

Mỗi nhân vật đều có một quá khứ độc đáo trong vở kịch.

personages can evoke strong emotions in the audience.

Những nhân vật có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.

in history, personages are often remembered for their deeds.

Trong lịch sử, những nhân vật thường được nhớ đến vì những hành động của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay