pesantran

[Mỹ]/pəˈsæntrən/
[Anh]/pəˈsæntrən/

Dịch

Word Forms
số nhiềupesantrans

Cụm từ & Cách kết hợp

pesantran students

pesantran life

pesantran education

at pesantran

pesantran community

traditional pesantran

pesantran learning

pesantran tradition

pesantran boarders

modern pesantran

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay