petal-adorned crown
vương miện đính hoa
petal-adorned dress
váy đính hoa
petal-adorned vase
vaz đính hoa
petal-adorned cake
bánh đính hoa
petal-adorned hair
tóc đính hoa
petal-adorned scene
bối cảnh đính hoa
petal-adorned gown
áo dài đính hoa
petal-adorned border
viền đính hoa
petal-adorned hat
mũ đính hoa
petal-adorned arch
cung đính hoa
the bride's dress was beautifully petal-adorned, shimmering in the sunlight.
Chiếc váy của cô dâu được trang trí bằng những cánh hoa tuyệt đẹp, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
a petal-adorned crown sat gracefully upon her head.
Một chiếc vương miện được trang trí bằng những cánh hoa đặt nhẹ nhàng trên đầu cô ấy.
the artist created a stunning sculpture with petal-adorned branches.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp với những nhánh cây được trang trí bằng những cánh hoa.
the cake was elegantly petal-adorned for the wedding anniversary.
Chiếc bánh được trang trí bằng những cánh hoa tinh tế cho kỷ niệm đám cưới.
she wore a petal-adorned headband to the garden party.
Cô ấy đeo một băng đô được trang trí bằng những cánh hoa đến buổi tiệc vườn.
the vase held a delicate arrangement of petal-adorned roses.
Vase chứa một cách sắp xếp tinh tế những bông hồng được trang trí bằng những cánh hoa.
the dancer's costume was intricately petal-adorned, catching the stage lights.
Trang phục của vũ công được trang trí bằng những cánh hoa phức tạp, bắt được ánh đèn sân khấu.
a petal-adorned bicycle leaned against the fence, a charming sight.
Một chiếc xe đạp được trang trí bằng những cánh hoa tựa vào hàng rào, một cảnh tượng quyến rũ.
the invitation featured a delicately petal-adorned border.
Thiệp mời có viền được trang trí tinh tế bằng những cánh hoa.
the children made petal-adorned masks for the springtime festival.
Những đứa trẻ làm những chiếc mặt nạ được trang trí bằng những cánh hoa cho lễ hội mùa xuân.
the table centerpiece was a lavishly petal-adorned floral display.
Trang trí trên bàn là một cách trưng bày hoa thịnh soạn được trang trí bằng những cánh hoa.
petal-adorned crown
vương miện đính hoa
petal-adorned dress
váy đính hoa
petal-adorned vase
vaz đính hoa
petal-adorned cake
bánh đính hoa
petal-adorned hair
tóc đính hoa
petal-adorned scene
bối cảnh đính hoa
petal-adorned gown
áo dài đính hoa
petal-adorned border
viền đính hoa
petal-adorned hat
mũ đính hoa
petal-adorned arch
cung đính hoa
the bride's dress was beautifully petal-adorned, shimmering in the sunlight.
Chiếc váy của cô dâu được trang trí bằng những cánh hoa tuyệt đẹp, lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
a petal-adorned crown sat gracefully upon her head.
Một chiếc vương miện được trang trí bằng những cánh hoa đặt nhẹ nhàng trên đầu cô ấy.
the artist created a stunning sculpture with petal-adorned branches.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp với những nhánh cây được trang trí bằng những cánh hoa.
the cake was elegantly petal-adorned for the wedding anniversary.
Chiếc bánh được trang trí bằng những cánh hoa tinh tế cho kỷ niệm đám cưới.
she wore a petal-adorned headband to the garden party.
Cô ấy đeo một băng đô được trang trí bằng những cánh hoa đến buổi tiệc vườn.
the vase held a delicate arrangement of petal-adorned roses.
Vase chứa một cách sắp xếp tinh tế những bông hồng được trang trí bằng những cánh hoa.
the dancer's costume was intricately petal-adorned, catching the stage lights.
Trang phục của vũ công được trang trí bằng những cánh hoa phức tạp, bắt được ánh đèn sân khấu.
a petal-adorned bicycle leaned against the fence, a charming sight.
Một chiếc xe đạp được trang trí bằng những cánh hoa tựa vào hàng rào, một cảnh tượng quyến rũ.
the invitation featured a delicately petal-adorned border.
Thiệp mời có viền được trang trí tinh tế bằng những cánh hoa.
the children made petal-adorned masks for the springtime festival.
Những đứa trẻ làm những chiếc mặt nạ được trang trí bằng những cánh hoa cho lễ hội mùa xuân.
the table centerpiece was a lavishly petal-adorned floral display.
Trang trí trên bàn là một cách trưng bày hoa thịnh soạn được trang trí bằng những cánh hoa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now