pett

[Mỹ]//pɛt//
[Anh]//pɛt//
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Kiểm tra Theo dõi Mắt Dao động (Y tế)
Word Forms
số nhiềupetts

Cụm từ & Cách kết hợp

petting zoo

vườn thú cưng

petted

Vietnamese_translation

petting

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay