petter

[Mỹ]/ˈpetə(r)/
[Anh]/ˈpɛtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người vuốt ve hoặc yêu thương động vật; người bày tỏ tình cảm với động vật.
adj. Dạng so sánh của 'pet'; giống thú cưng hơn.
Các dạng của từ
số nhiềupetters

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay