| số nhiều | phantasmas |
phantasma vision
tầm nhìn ảo ảnh
phantasma realm
vương quốc ảo ảnh
phantasma effect
hiệu ứng ảo ảnh
phantasma world
thế giới ảo ảnh
phantasma experience
trải nghiệm ảo ảnh
phantasma entity
thực thể ảo ảnh
phantasma illusion
ảo ảnh
phantasma presence
sự hiện diện ảo ảnh
phantasma phenomenon
hiện tượng ảo ảnh
phantasma narrative
truyện kể về ảo ảnh
he was haunted by a phantasma of his past.
anh ta bị ám ảnh bởi một ảo ảnh từ quá khứ của mình.
the artist's work often explores the theme of phantasma.
công việc của nghệ sĩ thường khám phá chủ đề về ảo ảnh.
in literature, phantasma can represent unfulfilled desires.
trong văn học, ảo ảnh có thể đại diện cho những khát khao chưa được đáp ứng.
she described the phantasma as a reflection of her fears.
cô ấy mô tả ảo ảnh là một sự phản ánh nỗi sợ hãi của cô ấy.
the movie featured a phantasma that captivated the audience.
bộ phim có một ảo ảnh đã thu hút khán giả.
he often found solace in the phantasma of his dreams.
anh ta thường tìm thấy sự an ủi trong ảo ảnh của giấc mơ của mình.
phantasma can symbolize the struggles of the human condition.
ảo ảnh có thể tượng trưng cho những khó khăn của tình trạng con người.
the phantasma of lost love lingered in her heart.
ảo ảnh về tình yêu đã mất vẫn còn trong trái tim cô ấy.
he wrote a poem about the phantasma of memory.
anh ấy đã viết một bài thơ về ảo ảnh của ký ức.
phantasma often appears in dreams, representing our inner thoughts.
ảo ảnh thường xuất hiện trong giấc mơ, đại diện cho những suy nghĩ nội tâm của chúng ta.
phantasma vision
tầm nhìn ảo ảnh
phantasma realm
vương quốc ảo ảnh
phantasma effect
hiệu ứng ảo ảnh
phantasma world
thế giới ảo ảnh
phantasma experience
trải nghiệm ảo ảnh
phantasma entity
thực thể ảo ảnh
phantasma illusion
ảo ảnh
phantasma presence
sự hiện diện ảo ảnh
phantasma phenomenon
hiện tượng ảo ảnh
phantasma narrative
truyện kể về ảo ảnh
he was haunted by a phantasma of his past.
anh ta bị ám ảnh bởi một ảo ảnh từ quá khứ của mình.
the artist's work often explores the theme of phantasma.
công việc của nghệ sĩ thường khám phá chủ đề về ảo ảnh.
in literature, phantasma can represent unfulfilled desires.
trong văn học, ảo ảnh có thể đại diện cho những khát khao chưa được đáp ứng.
she described the phantasma as a reflection of her fears.
cô ấy mô tả ảo ảnh là một sự phản ánh nỗi sợ hãi của cô ấy.
the movie featured a phantasma that captivated the audience.
bộ phim có một ảo ảnh đã thu hút khán giả.
he often found solace in the phantasma of his dreams.
anh ta thường tìm thấy sự an ủi trong ảo ảnh của giấc mơ của mình.
phantasma can symbolize the struggles of the human condition.
ảo ảnh có thể tượng trưng cho những khó khăn của tình trạng con người.
the phantasma of lost love lingered in her heart.
ảo ảnh về tình yêu đã mất vẫn còn trong trái tim cô ấy.
he wrote a poem about the phantasma of memory.
anh ấy đã viết một bài thơ về ảo ảnh của ký ức.
phantasma often appears in dreams, representing our inner thoughts.
ảo ảnh thường xuất hiện trong giấc mơ, đại diện cho những suy nghĩ nội tâm của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay