phantomlike presence
sự hiện diện như bóng ma
phantomlike figure
hình ảnh như bóng ma
phantomlike quality
chất lượng như bóng ma
phantomlike image
hình ảnh như bóng ma
phantomlike shadow
bóng ma
phantomlike sound
tiếng như bóng ma
phantomlike movement
chuyển động như bóng ma
phantomlike beauty
vẻ đẹp như bóng ma
phantomlike dream
giấc mơ như bóng ma
phantomlike aura
vầng hào quang như bóng ma
the phantomlike figure drifted silently through the fog.
hình bóng mờ ảo trôi đi lặng lẽ trong màn sương.
she felt a phantomlike presence in the empty room.
cô cảm thấy sự hiện diện mờ ảo trong căn phòng trống.
the phantomlike shadows danced on the walls.
những bóng ma mờ ảo nhảy múa trên tường.
his memories of that day were phantomlike, fading away.
những ký ức về ngày hôm đó của anh ta là mờ ảo, dần biến mất.
she moved with a phantomlike grace across the stage.
cô di chuyển với sự duyên dáng mờ ảo trên sân khấu.
the artwork had a phantomlike quality that captivated viewers.
tác phẩm nghệ thuật có một chất lượng mờ ảo khiến người xem bị cuốn hút.
he described the landscape as having a phantomlike beauty.
anh ta mô tả cảnh quan như có một vẻ đẹp mờ ảo.
the sound was phantomlike, echoing in the stillness.
tiếng động là mờ ảo, vang vọng trong sự tĩnh lặng.
the phantomlike mist enveloped the entire valley.
màn sương mờ ảo bao phủ cả thung lũng.
he had a phantomlike smile that left everyone guessing.
anh ta có một nụ cười mờ ảo khiến mọi người phải đoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay