philosophes

[Mỹ]/[ˈfɪləzɒθ]/
[Anh]/[ˈfɪləzɒθ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pl.philosophers; people who engage in philosophical thinking

Cụm từ & Cách kết hợp

philosophes' views

quan điểm của các triết gia

studying philosophes

học tập các triết gia

inspired by philosophes

bị cảm hứng bởi các triết gia

philosophes debated

các triết gia tranh luận

great philosophes

các triết gia vĩ đại

philosophes' legacy

danh tiếng của các triết gia

reading philosophes

đọc các triết gia

analyzing philosophes

phân tích các triết gia

philosophes' ideas

ý tưởng của các triết gia

early philosophes

các triết gia thời kỳ đầu

Câu ví dụ

many 18th-century thinkers were known as philosophes.

Nhiều nhà tư tưởng thế kỷ 18 được biết đến như các nhà triết học.

the philosophes championed reason and individual liberty.

Các nhà triết học ủng hộ lý trí và tự do cá nhân.

voltaire was a prominent philosophe of the enlightenment.

Voltaire là một nhà triết học nổi bật của thời kỳ Khai sáng.

diderot and d'alembert edited the encyclopédie, a key work of the philosophes.

Diderot và d'Alembert biên tập bộ Encyclopédie, một tác phẩm quan trọng của các nhà triết học.

the philosophes often criticized religious dogma and political absolutism.

Các nhà triết học thường chỉ trích giáo điều tôn giáo và chủ nghĩa độc tài chính trị.

montesquieu's philosophe ideas influenced the american constitution.

Các ý tưởng triết học của Montesquieu đã ảnh hưởng đến Hiến pháp Mỹ.

rousseau, a philosophe, argued for social contract theory.

Rousseau, một nhà triết học, lập luận cho lý thuyết hợp đồng xã hội.

the philosophes engaged in lively debates about the nature of government.

Các nhà triết học tham gia vào các cuộc tranh luận sôi nổi về bản chất của chính phủ.

these philosophes sought to apply reason to all aspects of life.

Các nhà triết học này cố gắng áp dụng lý trí vào mọi khía cạnh của cuộc sống.

the philosophes' writings promoted tolerance and progress.

Các tác phẩm của các nhà triết học thúc đẩy sự khoan dung và tiến bộ.

many philosophes faced censorship and persecution for their views.

Nhiều nhà triết học phải đối mặt với sự kiểm duyệt và đàn áp vì quan điểm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay