phobos

[Mỹ]/ˈfəʊbəs/
[Anh]/ˈfoʊbəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một mặt trăng của sao Hỏa
Word Forms
số nhiềuphoboss

Cụm từ & Cách kết hợp

phobos orbit

quỹ đạo của phobos

phobos moon

mặt trăng phobos

phobos surface

bề mặt phobos

phobos mission

nhiệm vụ phobos

phobos exploration

khám phá phobos

phobos impact

tác động của phobos

phobos gravity

lực hấp dẫn của phobos

phobos size

kích thước của phobos

phobos features

các đặc điểm của phobos

phobos study

nghiên cứu phobos

Câu ví dụ

phobos is one of the two moons of mars.

Phobos là một trong hai vệ tinh của sao Hỏa.

scientists study phobos to understand its composition.

Các nhà khoa học nghiên cứu Phobos để hiểu rõ hơn về thành phần của nó.

phobos orbits mars at an incredibly close distance.

Phobos quay quanh sao Hỏa ở một khoảng cách vô cùng gần.

many missions have been planned to explore phobos.

Nhiều nhiệm vụ đã được lên kế hoạch để khám phá Phobos.

phobos has a very irregular shape and surface.

Phobos có hình dạng và bề mặt vô cùng không đều.

some researchers believe phobos may have water ice.

Một số nhà nghiên cứu tin rằng Phobos có thể có băng nước.

phobos is gradually spiraling inward towards mars.

Phobos đang dần dần xoắn vào gần sao Hỏa hơn.

exploring phobos could provide insights into the solar system's history.

Việc khám phá Phobos có thể cung cấp những hiểu biết về lịch sử của hệ mặt trời.

phobos is covered in grooves and craters.

Phobos được bao phủ bởi các rãnh và miệng núi lửa.

the name phobos means "fear" in greek mythology.

Tên Phobos có nghĩa là "nỗi sợ hãi" trong thần thoại Hy Lạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay