photoelectricities

[US]/ˌfəʊtəʊɪˈlɛktrɪsɪtiz/
[UK]/ˌfoʊtəʊɪˈlɛktrɪsɪtiz/

Translation

n. nghiên cứu về sự tương tác giữa ánh sáng và năng lượng điện

Phrases & Collocations

photoelectricities effect

hiện tượng quang điện

photoelectricities devices

thiết bị quang điện

photoelectricities applications

ứng dụng của quang điện

photoelectricities sensors

cảm biến quang điện

photoelectricities technology

công nghệ quang điện

photoelectricities systems

hệ thống quang điện

photoelectricities materials

vật liệu quang điện

photoelectricities measurements

đo lường quang điện

photoelectricities phenomena

hiện tượng quang điện

photoelectricities theory

lý thuyết quang điện

Example Sentences

photoelectricities play a crucial role in modern technology.

hiện tượng quang điện đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại.

researchers are studying the properties of photoelectricities.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của hiện tượng quang điện.

photoelectricities can be harnessed for renewable energy.

hiện tượng quang điện có thể được khai thác cho năng lượng tái tạo.

many devices utilize photoelectricities for their operation.

nhiều thiết bị sử dụng hiện tượng quang điện để hoạt động.

the efficiency of solar panels is influenced by photoelectricities.

hiệu quả của các tấm pin mặt trời bị ảnh hưởng bởi hiện tượng quang điện.

understanding photoelectricities is essential for electrical engineering.

hiểu biết về hiện tượng quang điện là điều cần thiết cho kỹ thuật điện.

photoelectricities are fundamental in the development of sensors.

hiện tượng quang điện là nền tảng trong sự phát triển của cảm biến.

innovations in photoelectricities have led to new technologies.

những cải tiến trong hiện tượng quang điện đã dẫn đến những công nghệ mới.

scientists are exploring new materials to enhance photoelectricities.

các nhà khoa học đang khám phá các vật liệu mới để tăng cường hiện tượng quang điện.

photoelectricities can convert light into electrical energy efficiently.

hiện tượng quang điện có thể chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng điện một cách hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now