photoprotection

[Mỹ]/[ˌfoʊtoʊprəˈtekʃən]/
[Anh]/[ˌfoʊtoʊprəˈtekʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc bảo vệ da khỏi tác động có hại của ánh nắng mặt trời; Việc sử dụng kem chống nắng và các biện pháp khác để bảo vệ da khỏi ánh nắng; Quy trình che chắn một thứ gì đó khỏi ánh nắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

photoprotection factor

Vietnamese_translation

with photoprotection

Vietnamese_translation

photoprotection cream

Vietnamese_translation

daily photoprotection

Vietnamese_translation

broad photoprotection

Vietnamese_translation

photoprotection products

Vietnamese_translation

improving photoprotection

Vietnamese_translation

photoprotection benefits

Vietnamese_translation

for photoprotection

Vietnamese_translation

photoprotection spray

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

daily photoprotection is crucial for maintaining skin health.

Bảo vệ da hàng ngày là rất quan trọng để duy trì sức khỏe da.

consider photoprotection products with a broad spectrum spf.

Hãy xem xét các sản phẩm bảo vệ da có chỉ số SPF phổ rộng.

sunscreen provides essential photoprotection against harmful uv rays.

Kem chống nắng cung cấp bảo vệ da thiết yếu khỏi tia UV có hại.

photoprotection strategies should be incorporated into daily routines.

Các chiến lược bảo vệ da nên được đưa vào thói quen hàng ngày.

clothing offers a degree of photoprotection, especially dark fabrics.

Trang phục cung cấp một mức độ bảo vệ da, đặc biệt là các chất liệu tối màu.

reapply photoprotection products every two hours, especially after swimming.

Áp dụng lại các sản phẩm bảo vệ da mỗi hai giờ, đặc biệt là sau khi bơi lội.

understanding photoprotection is key to preventing premature aging.

Hiểu biết về bảo vệ da là chìa khóa để ngăn ngừa lão hóa sớm.

seek shade as a natural form of photoprotection during peak sun hours.

Tìm bóng râm là một hình thức tự nhiên của bảo vệ da trong giờ nắng cao nhất.

photoprotection creams are vital for those with sensitive skin.

Các loại kem bảo vệ da rất quan trọng đối với những người có làn da nhạy cảm.

the importance of photoprotection cannot be overstated, especially in sunny climates.

Tầm quan trọng của bảo vệ da không thể nhấn mạnh quá, đặc biệt là ở các vùng khí hậu nắng nóng.

research suggests photoprotection reduces the risk of skin cancer.

Nghiên cứu cho thấy bảo vệ da giúp giảm nguy cơ mắc ung thư da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay