pick-me-ups

[US]/[ˈpɪk ˈmɪ ʌps]/
[UK]/[ˈpɪk ˈmɪ ʌps]/
Frequency: Very High

Translation

n. Điều gì đó làm cải thiện tâm trạng hoặc năng lượng của người ta; một món quà nhỏ hoặc hoạt động nhằm làm tăng tinh thần; một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Phrases & Collocations

need pick-me-ups

cần những điều khiến mình vui vẻ

quick pick-me-ups

những điều khiến mình vui vẻ nhanh chóng

morning pick-me-ups

những điều khiến mình vui vẻ vào buổi sáng

enjoy pick-me-ups

thưởng thức những điều khiến mình vui vẻ

grab pick-me-ups

nhận những điều khiến mình vui vẻ

afternoon pick-me-ups

những điều khiến mình vui vẻ vào buổi chiều

simple pick-me-ups

những điều khiến mình vui vẻ đơn giản

healthy pick-me-ups

những điều khiến mình vui vẻ lành mạnh

my pick-me-ups

những điều khiến mình vui vẻ của tôi

Example Sentences

i need some pick-me-ups after a long day at work.

Tôi cần một số điều khiến tinh thần phấn chấn sau một ngày làm việc dài.

a cup of coffee is always a good pick-me-up in the morning.

Một tách cà phê luôn là một điều khiến tinh thần phấn chấn vào buổi sáng.

listening to upbeat music can be a great pick-me-up.

Lắng nghe nhạc sôi động có thể là một điều khiến tinh thần phấn chấn.

spending time with friends is one of my favorite pick-me-ups.

Ở bên bạn bè là một trong những điều khiến tinh thần tôi phấn chấn nhất.

a funny video online provided a welcome pick-me-up.

Một video hài hước trên mạng đã mang lại cho tôi cảm giác phấn chấn.

exercise is a fantastic pick-me-up for both body and mind.

Tập thể dục là một điều khiến cả cơ thể và tinh thần đều phấn chấn.

a warm bath can be a relaxing pick-me-up before bed.

Một buổi tắm nước ấm có thể là một điều thư giãn giúp tinh thần phấn chấn trước khi đi ngủ.

reading a good book is a comforting pick-me-up.

Đọc một cuốn sách hay là một điều khiến tinh thần tôi cảm thấy dễ chịu và phấn chấn.

a delicious meal can be a satisfying pick-me-up.

Một bữa ăn ngon có thể là một điều khiến tinh thần tôi hài lòng và phấn chấn.

getting a compliment was a nice pick-me-up today.

Ngày hôm nay, việc nhận được lời khen là một điều khiến tinh thần tôi phấn chấn.

nature walks are my go-to pick-me-ups when i'm stressed.

Đi dạo trong thiên nhiên là điều tôi thường làm để khiến tinh thần phấn chấn khi cảm thấy căng thẳng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now