pickups and deliveries
đón và giao hàng
missed pickups
đón hàng bị bỏ lỡ
scheduled pickups
đón hàng đã lên lịch
daily pickups
đón hàng hàng ngày
home pickups
đón hàng tại nhà
arrange pickups
sắp xếp đón hàng
confirm pickups
xác nhận đón hàng
tracking pickups
theo dõi đón hàng
weekend pickups
đón hàng cuối tuần
quick pickups
đón hàng nhanh chóng
he tried a few pickup lines, but they didn't work.
Anh ấy đã thử một vài câu tán gái, nhưng chúng không hiệu quả.
the truck had a convenient bed for pickups and deliveries.
Chiếc xe tải có thùng sau tiện lợi cho việc lấy hàng và giao hàng.
we need to schedule pickups for the children after school.
Chúng ta cần lên lịch lấy trẻ sau giờ học.
the basketball team had a strong offensive pickups.
Đội bóng rổ có những pha bật bóng tấn công mạnh mẽ.
the delivery service offers quick and reliable pickups.
Dịch vụ giao hàng cung cấp dịch vụ lấy hàng nhanh chóng và đáng tin cậy.
the museum provides complimentary art pickups from the gallery.
Bảo tàng cung cấp dịch vụ lấy tranh miễn phí từ phòng trưng bày.
he made several successful pickups during the football game.
Anh ấy đã thực hiện thành công nhiều pha bắt bóng trong trận bóng đá.
the recycling program includes curbside pickups every tuesday.
Chương trình tái chế bao gồm việc lấy hàng ở vỉa hè mỗi thứ ba.
the company offers convenient airport pickups for business travelers.
Công ty cung cấp dịch vụ đưa đón sân bay thuận tiện cho những người đi công tác.
the volunteer coordinated the pickups of donated goods.
Người tình nguyện viên điều phối việc lấy hàng quyên góp.
the car had impressive performance pickups after the engine upgrade.
Chiếc xe hơi có hiệu suất tăng tốc ấn tượng sau khi nâng cấp động cơ.
pickups and deliveries
đón và giao hàng
missed pickups
đón hàng bị bỏ lỡ
scheduled pickups
đón hàng đã lên lịch
daily pickups
đón hàng hàng ngày
home pickups
đón hàng tại nhà
arrange pickups
sắp xếp đón hàng
confirm pickups
xác nhận đón hàng
tracking pickups
theo dõi đón hàng
weekend pickups
đón hàng cuối tuần
quick pickups
đón hàng nhanh chóng
he tried a few pickup lines, but they didn't work.
Anh ấy đã thử một vài câu tán gái, nhưng chúng không hiệu quả.
the truck had a convenient bed for pickups and deliveries.
Chiếc xe tải có thùng sau tiện lợi cho việc lấy hàng và giao hàng.
we need to schedule pickups for the children after school.
Chúng ta cần lên lịch lấy trẻ sau giờ học.
the basketball team had a strong offensive pickups.
Đội bóng rổ có những pha bật bóng tấn công mạnh mẽ.
the delivery service offers quick and reliable pickups.
Dịch vụ giao hàng cung cấp dịch vụ lấy hàng nhanh chóng và đáng tin cậy.
the museum provides complimentary art pickups from the gallery.
Bảo tàng cung cấp dịch vụ lấy tranh miễn phí từ phòng trưng bày.
he made several successful pickups during the football game.
Anh ấy đã thực hiện thành công nhiều pha bắt bóng trong trận bóng đá.
the recycling program includes curbside pickups every tuesday.
Chương trình tái chế bao gồm việc lấy hàng ở vỉa hè mỗi thứ ba.
the company offers convenient airport pickups for business travelers.
Công ty cung cấp dịch vụ đưa đón sân bay thuận tiện cho những người đi công tác.
the volunteer coordinated the pickups of donated goods.
Người tình nguyện viên điều phối việc lấy hàng quyên góp.
the car had impressive performance pickups after the engine upgrade.
Chiếc xe hơi có hiệu suất tăng tốc ấn tượng sau khi nâng cấp động cơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay