piggybacks on
xây dựng dựa trên
piggybacks off
tận dụng
piggybacks idea
áp dụng ý tưởng
piggybacks benefits
tận dụng lợi ích
piggybacks project
tiếp nối dự án
piggybacks strategy
áp dụng chiến lược
piggybacks service
tận dụng dịch vụ
piggybacks technology
tận dụng công nghệ
piggybacks network
tận dụng mạng lưới
piggybacks trends
tận dụng xu hướng
the new project piggybacks on the success of the previous one.
dự án mới tận dụng thành công của dự án trước đó.
she piggybacks her ideas onto his presentation.
cô ấy tích hợp ý tưởng của mình vào bài thuyết trình của anh ấy.
the app piggybacks on existing social media platforms.
ứng dụng tận dụng các nền tảng mạng xã hội hiện có.
our campaign piggybacks off the latest trends.
chiến dịch của chúng tôi tận dụng các xu hướng mới nhất.
he often piggybacks on my research to gain insights.
anh ấy thường tận dụng nghiên cứu của tôi để có được những hiểu biết sâu sắc.
the startup piggybacks on established companies for funding.
startup tận dụng các công ty đã thành lập để có được nguồn tài trợ.
the new service piggybacks on our existing customer base.
dịch vụ mới tận dụng cơ sở khách hàng hiện có của chúng tôi.
she piggybacks on his experience to learn quickly.
cô ấy tận dụng kinh nghiệm của anh ấy để học nhanh chóng.
the marketing strategy piggybacks on popular influencers.
chiến lược marketing tận dụng các influencer phổ biến.
the software piggybacks on the latest technology advancements.
phần mềm tận dụng những tiến bộ công nghệ mới nhất.
piggybacks on
xây dựng dựa trên
piggybacks off
tận dụng
piggybacks idea
áp dụng ý tưởng
piggybacks benefits
tận dụng lợi ích
piggybacks project
tiếp nối dự án
piggybacks strategy
áp dụng chiến lược
piggybacks service
tận dụng dịch vụ
piggybacks technology
tận dụng công nghệ
piggybacks network
tận dụng mạng lưới
piggybacks trends
tận dụng xu hướng
the new project piggybacks on the success of the previous one.
dự án mới tận dụng thành công của dự án trước đó.
she piggybacks her ideas onto his presentation.
cô ấy tích hợp ý tưởng của mình vào bài thuyết trình của anh ấy.
the app piggybacks on existing social media platforms.
ứng dụng tận dụng các nền tảng mạng xã hội hiện có.
our campaign piggybacks off the latest trends.
chiến dịch của chúng tôi tận dụng các xu hướng mới nhất.
he often piggybacks on my research to gain insights.
anh ấy thường tận dụng nghiên cứu của tôi để có được những hiểu biết sâu sắc.
the startup piggybacks on established companies for funding.
startup tận dụng các công ty đã thành lập để có được nguồn tài trợ.
the new service piggybacks on our existing customer base.
dịch vụ mới tận dụng cơ sở khách hàng hiện có của chúng tôi.
she piggybacks on his experience to learn quickly.
cô ấy tận dụng kinh nghiệm của anh ấy để học nhanh chóng.
the marketing strategy piggybacks on popular influencers.
chiến lược marketing tận dụng các influencer phổ biến.
the software piggybacks on the latest technology advancements.
phần mềm tận dụng những tiến bộ công nghệ mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay