pillarlike

[US]/[ˈpɪlə(r)ˌlaɪk]/
[UK]/[ˈpɪlə(r)ˌlaɪk]/

Translation

adj. giống như trụ cột; có hình dạng hoặc đặc điểm của một trụ cột; mạnh mẽ và hỗ trợ; cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu.

Phrases & Collocations

pillarlike strength

sức mạnh như trụ cột

pillarlike figure

hình dáng như trụ cột

pillarlike support

hỗ trợ như trụ cột

standing pillarlike

đứng như trụ cột

pillarlike columns

các cột trụ

a pillarlike form

một hình thức như trụ cột

pillarlike presence

sự hiện diện như trụ cột

seemed pillarlike

có vẻ như trụ cột

pillarlike structure

cấu trúc như trụ cột

pillarlike manner

cách cư xử như trụ cột

Example Sentences

the ancient redwood stood tall, its pillarlike trunk reaching for the sky.

Cây gỗ đỏ cổ đại đứng cao, thân hình trụ của nó vươn lên trời.

the rock formation resembled pillarlike columns, sculpted by wind and rain.

Cấu trúc đá trông giống như các cột trụ hình trụ, được điêu khắc bởi gió và mưa.

he described the building's facade as pillarlike and imposing.

Anh ta mô tả mặt tiền của tòa nhà là hình trụ và gây ấn tượng mạnh.

the temple featured pillarlike supports holding up the ornate roof.

Ngôi đền có các cột chống đỡ giữ mái hiên trang trí.

the dancer moved with a fluid grace, her body a pillarlike form.

Người nhảy múa di chuyển một cách duyên dáng, cơ thể cô ấy là một hình dạng hình trụ.

the canyon walls rose in pillarlike formations, creating a dramatic view.

Những vách đá của hẻm núi nhô lên tạo thành các hình dạng hình trụ, tạo ra một khung cảnh ngoạn mục.

the statue's pillarlike base provided a solid foundation for the sculpture.

Đế hình trụ của bức tượng cung cấp một nền tảng vững chắc cho bức điêu khắc.

the lighthouse stood on a pillarlike promontory overlooking the sea.

Ngọn hải đăng đứng trên một mũi đất nhô ra hình trụ nhìn ra biển.

the artist used pillarlike shapes to create a sense of strength and stability.

Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng hình trụ để tạo ra cảm giác mạnh mẽ và ổn định.

the ruins showcased pillarlike remains of a once-grand structure.

Những tàn tích trưng bày những tàn tích hình trụ của một cấu trúc tráng lệ ngày xưa.

the design incorporated pillarlike elements to enhance the building's aesthetic.

Thiết kế kết hợp các yếu tố hình trụ để nâng cao tính thẩm mỹ của tòa nhà.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now