| số nhiều | piranhas |
piranha - The piranhas or pira?as are a group of carnivorous freshwater fish living in South American rivers. In Venezuelan rivers they are called caribes.
piranha - Cá piranha là một nhóm cá nước ngọt ăn thịt sống ở các sông ở Nam Mỹ. Ở các sông ở Venezuela, chúng được gọi là caribe.
The piranha is known for its sharp teeth and voracious appetite.
Cá piranha nổi tiếng với răng sắc bén và sự thèm ăn không ngừng.
Swimming in piranha-infested waters can be dangerous for humans.
Bơi lội trong vùng nước có cá piranha có thể nguy hiểm đối với con người.
The piranha swiftly devoured the small fish that strayed into its territory.
Con cá piranha nhanh chóng nuốt chửng cá nhỏ lạc vào lãnh thổ của nó.
Piranhas are often found in the rivers of South America.
Cá piranha thường được tìm thấy ở các sông ở Nam Mỹ.
The aquarium had a tank dedicated to showcasing piranhas.
Thủy cung có một bể chứa dành riêng để trưng bày cá piranha.
Many people fear the piranha due to its reputation as a fierce predator.
Nhiều người sợ cá piranha vì danh tiếng là loài săn mồi hung dữ của nó.
A school of piranhas can strip a carcass clean in a matter of minutes.
Một đàn cá piranha có thể làm sạch một xác chết chỉ trong vài phút.
Scientists study the behavior of piranhas to better understand their hunting techniques.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của cá piranha để hiểu rõ hơn về các kỹ thuật săn mồi của chúng.
Piranhas are opportunistic feeders, preying on whatever they can overpower.
Cá piranha là loài ăn tạp cơ hội, săn mồi trên bất cứ thứ gì chúng có thể khuất phục.
The local legend warned of the deadly piranhas lurking in the dark waters.
Truyền thuyết địa phương cảnh báo về những con cá piranha chết người ẩn náu trong vùng nước tối tăm.
piranha - The piranhas or pira?as are a group of carnivorous freshwater fish living in South American rivers. In Venezuelan rivers they are called caribes.
piranha - Cá piranha là một nhóm cá nước ngọt ăn thịt sống ở các sông ở Nam Mỹ. Ở các sông ở Venezuela, chúng được gọi là caribe.
The piranha is known for its sharp teeth and voracious appetite.
Cá piranha nổi tiếng với răng sắc bén và sự thèm ăn không ngừng.
Swimming in piranha-infested waters can be dangerous for humans.
Bơi lội trong vùng nước có cá piranha có thể nguy hiểm đối với con người.
The piranha swiftly devoured the small fish that strayed into its territory.
Con cá piranha nhanh chóng nuốt chửng cá nhỏ lạc vào lãnh thổ của nó.
Piranhas are often found in the rivers of South America.
Cá piranha thường được tìm thấy ở các sông ở Nam Mỹ.
The aquarium had a tank dedicated to showcasing piranhas.
Thủy cung có một bể chứa dành riêng để trưng bày cá piranha.
Many people fear the piranha due to its reputation as a fierce predator.
Nhiều người sợ cá piranha vì danh tiếng là loài săn mồi hung dữ của nó.
A school of piranhas can strip a carcass clean in a matter of minutes.
Một đàn cá piranha có thể làm sạch một xác chết chỉ trong vài phút.
Scientists study the behavior of piranhas to better understand their hunting techniques.
Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của cá piranha để hiểu rõ hơn về các kỹ thuật săn mồi của chúng.
Piranhas are opportunistic feeders, preying on whatever they can overpower.
Cá piranha là loài ăn tạp cơ hội, săn mồi trên bất cứ thứ gì chúng có thể khuất phục.
The local legend warned of the deadly piranhas lurking in the dark waters.
Truyền thuyết địa phương cảnh báo về những con cá piranha chết người ẩn náu trong vùng nước tối tăm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay