| số nhiều | pissers |
what a pisser that we lost the game in the last minute.
Thật đáng ghét khi chúng ta đã thua trận ở phút cuối cùng.
it's a real pisser that the concert got cancelled.
Thật đáng ghét khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ.
he's such a pisser, always complaining about everything.
Anh ta thật khó chịu, lúc nào cũng phàn nàn về mọi thứ.
that exam was a real pisser.
Kỳ thi đó thật khó khăn.
i hate being stuck in traffic, it's such a pisser.
Tôi ghét bị mắc kẹt trong giao thông, thật khó chịu.
the weather ruined our picnic, what a pisser.
Thời tiết đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi, thật đáng ghét.
finding a parking spot is always a pisser in this city.
Tìm chỗ đỗ xe luôn là một điều khó khăn ở thành phố này.
it's a pisser that i forgot my keys again.
Thật đáng ghét khi tôi lại quên chìa khóa nữa.
waiting in line is such a pisser.
Chờ đợi trong hàng dài thật khó chịu.
that news story was a real pisser.
Câu chuyện tin tức đó thật đáng buồn.
cleaning the bathroom is my least favorite pisser of a task.
Dọn dẹp phòng tắm là công việc tôi ghét nhất.
what a pisser, i just missed the bus.
Thật đáng ghét, tôi vừa lỡ xe buýt.
what a pisser that we lost the game in the last minute.
Thật đáng ghét khi chúng ta đã thua trận ở phút cuối cùng.
it's a real pisser that the concert got cancelled.
Thật đáng ghét khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ.
he's such a pisser, always complaining about everything.
Anh ta thật khó chịu, lúc nào cũng phàn nàn về mọi thứ.
that exam was a real pisser.
Kỳ thi đó thật khó khăn.
i hate being stuck in traffic, it's such a pisser.
Tôi ghét bị mắc kẹt trong giao thông, thật khó chịu.
the weather ruined our picnic, what a pisser.
Thời tiết đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi, thật đáng ghét.
finding a parking spot is always a pisser in this city.
Tìm chỗ đỗ xe luôn là một điều khó khăn ở thành phố này.
it's a pisser that i forgot my keys again.
Thật đáng ghét khi tôi lại quên chìa khóa nữa.
waiting in line is such a pisser.
Chờ đợi trong hàng dài thật khó chịu.
that news story was a real pisser.
Câu chuyện tin tức đó thật đáng buồn.
cleaning the bathroom is my least favorite pisser of a task.
Dọn dẹp phòng tắm là công việc tôi ghét nhất.
what a pisser, i just missed the bus.
Thật đáng ghét, tôi vừa lỡ xe buýt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay