plainnesses of design
sự đơn giản trong thiết kế
plainnesses in style
sự đơn giản trong phong cách
plainnesses of speech
sự đơn giản trong lời nói
plainnesses of life
sự đơn giản trong cuộc sống
plainnesses in writing
sự đơn giản trong viết lách
plainnesses of thought
sự đơn giản trong suy nghĩ
plainnesses of color
sự đơn giản của màu sắc
plainnesses in art
sự đơn giản trong nghệ thuật
plainnesses of nature
sự đơn giản của tự nhiên
plainnesses in architecture
sự đơn giản trong kiến trúc
her plainnesses made her a relatable character in the story.
Những nét giản dị của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật gần gũi trong câu chuyện.
the plainnesses of the design appealed to many minimalists.
Sự đơn giản của thiết kế hấp dẫn nhiều người yêu thích phong cách tối giản.
in a world full of extravagance, her plainnesses stood out.
Trong một thế giới đầy những sự xa hoa, những nét giản dị của cô ấy nổi bật.
he appreciated the plainnesses in her artwork.
Anh đánh giá cao sự giản dị trong các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
the plainnesses of the meal reminded him of home cooking.
Sự đơn giản của bữa ăn khiến anh nhớ đến món ăn nhà làm.
her plainnesses were often mistaken for shyness.
Những nét giản dị của cô ấy thường bị nhầm là sự nhút nhát.
they celebrated the plainnesses of life during their retreat.
Họ trân trọng những điều giản dị của cuộc sống trong suốt thời gian nghỉ dưỡng của mình.
the plainnesses of the landscape were breathtaking in their own way.
Sự đơn giản của cảnh quan khiến người ta phải kinh ngạc.
his plainnesses made him trustworthy and approachable.
Những nét giản dị của anh khiến anh trở nên đáng tin cậy và dễ gần.
they valued the plainnesses of friendship over material possessions.
Họ coi trọng tình bạn đơn giản hơn những sở hữu vật chất.
plainnesses of design
sự đơn giản trong thiết kế
plainnesses in style
sự đơn giản trong phong cách
plainnesses of speech
sự đơn giản trong lời nói
plainnesses of life
sự đơn giản trong cuộc sống
plainnesses in writing
sự đơn giản trong viết lách
plainnesses of thought
sự đơn giản trong suy nghĩ
plainnesses of color
sự đơn giản của màu sắc
plainnesses in art
sự đơn giản trong nghệ thuật
plainnesses of nature
sự đơn giản của tự nhiên
plainnesses in architecture
sự đơn giản trong kiến trúc
her plainnesses made her a relatable character in the story.
Những nét giản dị của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật gần gũi trong câu chuyện.
the plainnesses of the design appealed to many minimalists.
Sự đơn giản của thiết kế hấp dẫn nhiều người yêu thích phong cách tối giản.
in a world full of extravagance, her plainnesses stood out.
Trong một thế giới đầy những sự xa hoa, những nét giản dị của cô ấy nổi bật.
he appreciated the plainnesses in her artwork.
Anh đánh giá cao sự giản dị trong các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
the plainnesses of the meal reminded him of home cooking.
Sự đơn giản của bữa ăn khiến anh nhớ đến món ăn nhà làm.
her plainnesses were often mistaken for shyness.
Những nét giản dị của cô ấy thường bị nhầm là sự nhút nhát.
they celebrated the plainnesses of life during their retreat.
Họ trân trọng những điều giản dị của cuộc sống trong suốt thời gian nghỉ dưỡng của mình.
the plainnesses of the landscape were breathtaking in their own way.
Sự đơn giản của cảnh quan khiến người ta phải kinh ngạc.
his plainnesses made him trustworthy and approachable.
Những nét giản dị của anh khiến anh trở nên đáng tin cậy và dễ gần.
they valued the plainnesses of friendship over material possessions.
Họ coi trọng tình bạn đơn giản hơn những sở hữu vật chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay