plausibleness

[Mỹ]/ˈplɔːzɪbəlnəs/
[Anh]/ˈplɔzɪbəlnəs/

Dịch

n. Tính hợp lý hoặc khả năng xảy ra.
Các dạng của từ
số nhiềuplausiblenesses

Câu ví dụ

the new evidence adds plausibleness to his otherwise dubious claim.

Tài liệu mới này làm tăng tính hợp lý cho tuyên bố vốn dĩ đáng ngờ của anh ấy.

scientists questioned the plausibleness of the climate change denial theory.

Các nhà khoa học đã đặt câu hỏi về tính hợp lý của lý thuyết phủ nhận biến đổi khí hậu.

the film's plot lacks the plausibleness needed to fully engage the audience.

Cốt truyện của bộ phim thiếu tính hợp lý cần thiết để thu hút đầy đủ khán giả.

she questioned the plausibleness of his alibi during the interrogation.

Cô ấy đã nghi ngờ tính hợp lý của lời alibi của anh ấy trong cuộc thẩm vấn.

the novel's plausibleness is undermined by several inconsistencies in the timeline.

Tính hợp lý của tiểu thuyết bị làm suy yếu bởi nhiều mâu thuẫn trong dòng thời gian.

experts are assessing the plausibleness of the new economic recovery plan.

Các chuyên gia đang đánh giá tính hợp lý của kế hoạch phục hồi kinh tế mới.

the documentary aims to determine the plausibleness of the conspiracy theory.

Bộ phim tài liệu nhằm xác định tính hợp lý của lý thuyết âm mưu.

his elaborate excuse did not possess the plausibleness required to convince them.

Lời biện minh phức tạp của anh ấy không đủ tính hợp lý để thuyết phục họ.

the theory gains plausibleness when additional supporting data is introduced.

Lý thuyết này trở nên hợp lý hơn khi có thêm dữ liệu hỗ trợ được đưa ra.

the crime scene evidence lends plausibleness to the prosecution's accusation.

Bằng chứng tại hiện trường vụ án làm tăng tính hợp lý cho cáo buộc của phía công tố.

journalists debated the plausibleness of the official explanation regarding the incident.

Các nhà báo tranh luận về tính hợp lý của lời giải thích chính thức liên quan đến sự việc.

the historical drama maintains plausibleness through meticulous attention to period details.

Bộ phim lịch sử duy trì tính hợp lý thông qua sự chú ý tỉ mỉ đến các chi tiết thời kỳ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay