playfair

[Mỹ]/ˌpleɪˈfeə(r)/
[Anh]/ˌpleɪˈfɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động theo quy tắc và nguyên tắc công bằng
n. biến thể của Playford; họ tên chỉ một người tham gia tích cực vào thể thao, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ có nghĩa là 'sport + companion'
Các dạng của từ
số nhiềuplayfairs

Cụm từ & Cách kết hợp

playfair cipher

Mã Playfair

lord playfair

Lord Playfair

playfair algorithm

Thuật toán Playfair

playfair cricket club

Đội cricket Playfair

playfair's axiom

Axiom của Playfair

lyon playfair

Lyon Playfair

playfair break

Phá mã Playfair

playfair key

Khóa Playfair

playfair square

Bảng vuông Playfair

playfair dataset

Tập dữ liệu Playfair

Câu ví dụ

the team insisted on playing playfair throughout the tournament.

Đội ngũ đã kiên quyết thi đấu công bằng suốt cả giải đấu.

teachers should encourage playfair behavior among students.

Giáo viên nên khuyến khích hành vi công bằng giữa các học sinh.

the playfair cipher was widely used during wartime communications.

Bảng mã Playfair đã được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp thời chiến.

we must maintain playfair standards in our business transactions.

Chúng ta phải duy trì tiêu chuẩn công bằng trong các giao dịch kinh doanh của mình.

the referee ensured a playfair match between the two teams.

Trọng tài đã đảm bảo trận đấu công bằng giữa hai đội.

she always demonstrated playfair conduct in all her dealings.

Cô ấy luôn thể hiện thái độ công bằng trong mọi giao dịch của mình.

the playfair square helps encrypt messages systematically.

Bảng Playfair giúp mã hóa thông điệp một cách hệ thống.

competition should be playfair and respectful to all participants.

Cạnh tranh nên công bằng và tôn trọng tất cả các người tham gia.

his playfair approach earned him respect from colleagues.

Phương pháp công bằng của anh ấy đã mang lại cho anh ấy sự tôn trọng từ đồng nghiệp.

the organization promotes playfair trade practices globally.

Tổ chức này thúc đẩy các hoạt động thương mại công bằng trên toàn cầu.

players were reminded to compete in a playfair manner.

Các vận động viên được nhắc nhở phải thi đấu một cách công bằng.

the new policy emphasizes playfair treatment for all employees.

Chính sách mới nhấn mạnh việc đối xử công bằng với tất cả nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay