ple

[Mỹ]//pliː//
[Anh]//pliː//
Tần suất: Rất cao

Dịch

pref.pleo-
abbr.Môi trường học tập cá nhân; polymyxin E (colistin)
Các dạng của từ
số nhiềuples

Cụm từ & Cách kết hợp

simple answer

Dịch tiếng Việt

triple threat

Dịch tiếng Việt

supple leather

Dịch tiếng Việt

people person

Dịch tiếng Việt

complete mess

Dịch tiếng Việt

complex issue

Dịch tiếng Việt

multiple choice

Dịch tiếng Việt

Câu ví dụ

the simple solution worked perfectly.

Giải pháp đơn giản đã hoạt động hoàn hảo.

many people gathered at the temple.

Nhiều người đã tụ tập tại đền thờ.

can you give me an example?

Bạn có thể cho tôi một ví dụ được không?

multiple choices are available.

Có nhiều lựa chọn khả dụng.

she ate a red apple.

Cô ấy ăn một quả táo đỏ.

the purple dress looks beautiful.

Chiếc váy tím trông rất đẹp.

maple syrup is delicious.

Nước mắm cây phong rất ngon.

the temple is very old.

Đền thờ rất cổ xưa.

she has supple skin.

Cô ấy có làn da mềm mại.

there is ample evidence.

Có đầy đủ bằng chứng.

he followed the principle strictly.

Anh ấy tuân thủ nguyên tắc một cách nghiêm ngặt.

the water created a ripple.

Nước tạo ra những gợn sóng.

please staple these papers together.

Xin vui lòng đóng ghim những tờ giấy này lại với nhau.

she has a beautiful dimple.

Cô ấy có một nụ cười hóp rất đẹp.

he got a pimple on his face.

Anh ấy bị nổi một mụn trên mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay