pleomorphisms

[Mỹ]/ˌpliːəʊˈmɔːfɪzəmz/
[Anh]/ˌpliəˈmɔrfɪzəmz/

Dịch

n.sự xuất hiện của các hình thức hoặc hình dạng khác nhau trong các sinh vật; hiện tượng đa hình trong sinh học; các cấu trúc tinh thể đa hình đồng nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

cellular pleomorphisms

dạng biến thể tế bào

pleomorphisms in biology

biến thể hình thái trong sinh học

pleomorphisms of bacteria

biến thể hình thái của vi khuẩn

pleomorphisms in medicine

biến thể hình thái trong y học

genetic pleomorphisms

biến thể hình thái di truyền

pleomorphisms in ecology

biến thể hình thái trong sinh thái học

pleomorphisms in pathology

biến thể hình thái trong bệnh lý

morphological pleomorphisms

biến thể hình thái

pleomorphisms in evolution

biến thể hình thái trong tiến hóa

pleomorphisms and diversity

biến thể hình thái và sự đa dạng

Câu ví dụ

pleomorphisms can be observed in various biological organisms.

các hình thái biến đổi có thể được quan sát thấy ở nhiều sinh vật sống.

the study of pleomorphisms helps in understanding evolutionary processes.

nghiên cứu về các hình thái biến đổi giúp hiểu rõ các quá trình tiến hóa.

researchers are investigating the role of pleomorphisms in disease development.

các nhà nghiên cứu đang điều tra vai trò của các hình thái biến đổi trong sự phát triển bệnh tật.

pleomorphisms are significant in microbiology and genetics.

các hình thái biến đổi rất quan trọng trong vi sinh vật học và di truyền học.

the concept of pleomorphisms challenges traditional views of species classification.

khái niệm về các hình thái biến đổi thách thức các quan điểm truyền thống về phân loại loài.

pleomorphisms can indicate the adaptability of certain species.

các hình thái biến đổi có thể cho thấy khả năng thích nghi của một số loài nhất định.

understanding pleomorphisms is crucial for developing targeted therapies.

hiểu rõ các hình thái biến đổi rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu.

pleomorphisms often result in diverse morphological traits.

các hình thái biến đổi thường dẫn đến các đặc điểm hình thái đa dạng.

the phenomenon of pleomorphisms is evident in bacterial cultures.

hiện tượng các hình thái biến đổi rõ ràng trong các nuôi cấy vi khuẩn.

studies on pleomorphisms have revealed new insights into cellular behavior.

các nghiên cứu về các hình thái biến đổi đã tiết lộ những hiểu biết mới về hành vi tế bào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay